Đang tải video...
Owl city - Kamikaze - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 45
- Tốc độ nói
- 62 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 62 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 76 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 45 câu thoại, tổng 187 từ. 39 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“(and road where you want to go)”
→ Và con đường nơi bạn muốn đi
Quá khứ đơn2 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“The princess in her flowerbed,”
→ Công chúa trên thảm hoa
Hiện tại tiếp diễn2 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“Is coming back to take me home,”
→ Anh ta tới để dẫn tôi về nhà
6 từ đáng học trong Owl city - Kamikaze
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| comet | /ˈkɑːmət/ | danh từ | sao chổi | 7 |
| eagle | /ˈiːɡəl/ | danh từ | đại bàng | 3 |
| melody | danh từ | giai điệu | 3 | |
| midnight | /ˈmɪdˌnaɪt/ | danh từ | nửa đêm | 3 |
| emberglow | danh từ | ánh than hồng | 2 | |
| undertow | /ˈʌndərˌtoʊ/ | danh từ | dòng chảy ngầm | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.