Bài về một mối tình mà người trong cuộc biết trước sẽ kết thúc, nên chỉ xin được nhớ tới. Ngữ pháp trong bài rất gọn và toàn loại dùng được ngay.
Ngữ pháp 1: Say you'll… — câu mệnh lệnh lồng mệnh đề
Say (that) + chủ ngữ + will + động từ
Điệp khúc lặp lại hai lần: Say you'll remember me, Say you'll see me again.
Đây là câu mệnh lệnh (say) có một mệnh đề đi kèm. Từ nối that đã được lược — chuyện rất thường sau các động từ say, think, know, hope.
Chú ý remember me, không phải remember about me. Remember đi thẳng với tân ngữ.
Ngữ pháp 2: as hell — cách nhấn tính từ
He's so tall, and handsome as hell.
tính từ + as hell = cực kỳ, hết sức
Đây là cách nhấn rất thông dụng trong tiếng Anh nói: hot as hell, tired as hell, funny as hell. Nó hơi suồng sã nên hợp với nói chuyện bạn bè, không hợp văn viết trang trọng.
Các cách nhấn khác cùng nhóm, xếp từ lịch sự tới suồng sã: very → really → so → as hell.
Từ vựng trong bài
- wildest /ˈwaɪldɪst/ — hoang dại nhất. So sánh nhất của wild. Cụm wildest dreams = giấc mơ điên rồ nhất, thứ mình không dám mơ tới.
- hindsight /ˈhaɪndsaɪt/ — sự nhìn lại sau khi việc đã xảy ra. Thành ngữ: in hindsight = nhìn lại thì.
- rosy /ˈroʊzi/ — hồng hào. Từ rose (hoa hồng) thêm -y.
- sunset /ˈsʌnset/ — hoàng hôn. Ngược lại là sunrise.
- handsome /ˈhænsəm/ — đẹp trai. Chữ d câm.
- condition /kənˈdɪʃn/ — điều kiện.
- crowd /kraʊd/ — đám đông.
Câu dịch hay
"Nothing lasts forever" — Chẳng gì là mãi mãi.
last ở đây là động từ nghĩa "kéo dài", không phải tính từ "cuối cùng". Rất hay dùng: The meeting lasted two hours. Và nothing là chủ ngữ số ít nên động từ chia lasts.
"He said let's get out of this town" — Anh ấy bảo mình trốn khỏi thành phố này đi.
get out of = ra khỏi, thoát khỏi. Câu này là lời thuật lại trực tiếp nên giữ nguyên let's chứ không lùi thì.
Một cụm rất đắt
I can see the end as it begins — em thấy được kết thúc ngay khi nó bắt đầu.
as ở đây nghĩa "ngay khi, trong lúc", không phải "như". Đây là một trong ba nghĩa chính của as: như (so sánh), vì (nguyên nhân), và khi (thời gian). Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào.