Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

096 | Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Bạn đang bước vào một vùng hư cấu, nơi thực tại đã bị đình chỉ. Một câu chuyện khoa học viễn tưởng về thứ không được phép nhìn thẳng vào.

Toàn bộ 264 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
264
Tốc độ nói
66 từ/phút
Từ thông dụng
66%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 66 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 555 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 264 câu thoại, tổng 1.409 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

“- They should have worked.”

→ - Lẽ ra chúng phải hiệu quả.

Thể bị động19 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“- Yes, you'll be pleased”

→ - Rồi, hẳn ông sẽ mừng

Hiện tại hoàn thành5 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“to hear containment has been attained.”

→ khi biết việc khống chế đã hoàn tất.

Câu hỏi với từ để hỏi7 lần

Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ

“- What do you mean?”

→ - Ý thanh tra là sao?

Mệnh đề quan hệ4 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“who was in charge of the lab?”

→ ai phụ trách phòng thí nghiệm?

Quá khứ đơn78 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“- They're mixed reality goggles.”

→ - Đó là kính thực tại hỗn hợp.

16 từ đáng học trong 096 | Sci-Fi Short Film

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
alpha/ˈælfə/danh từalpha10
beenđã9
target/ˈtɑːrɡət/động từmục tiêu9
containment/kənˈteɪnmənt/danh từsự phong tỏa6
scrambletranh giành5
peoplemọi người4
dash/dæʃt/động từlao vụt; gạch ngang4
recordghi lại4
inhumane/ˌɪnhjuˈmeɪn/tính từvô nhân đạo3
hog/hɑːɡ/danh từcon heo, chiếm hết3
supposed/səˈpoʊzədli/tính từđược cho là3
romeo/ˈroʊmiˌoʊ/danh từRomeo3
vector/ˈvektər/danh từvectơ3
breach/briːtʃ/vi phạm3
photograph/ˈfoʊtəˌɡræf/động từbức ảnh3
research/riˈsɜːrtʃ/động từnghiên cứu3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.