Đang tải video...
A Crimson Man | Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Trên một vùng đất tan hoang vì cuộc chiến giữa người và máy, một nô lệ trẻ bỏ trốn đi tìm cha buộc phải liên minh với một người máy chiến tranh đầy thương tích, nếu không muốn bị đám cai ngục truy sát.
Toàn bộ 263 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 263
- Tốc độ nói
- 62 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 62 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 433 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 263 câu thoại, tổng 1.282 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- The mission cannot be compromised.”
→ - Nhiệm vụ không được phép bị đe doạ.
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I have not become accustomed”
→ ta chưa quen lại
Câu hỏi với từ để hỏi10 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- Where are you going?”
→ - Anh đi đâu vậy?
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Am I gonna end up - Please.”
→ Tôi có kết thúc - Xin cậu.
Quá khứ đơn43 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“- The boat left already!”
→ - Con thuyền đi mất rồi!
Tương lai với will15 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“and we'll spare your life.”
→ thì bọn ta tha mạng cho ngươi.
16 từ đáng học trong A Crimson Man | Sci-Fi Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| boat | /boʊt/ | thuyền | 11 | |
| wei | /weɪ/ | danh từ | Vệ | 8 |
| destroy | /dɪˈstrɔɪ/ | phá hủy | 6 | |
| squad | /skwɑːd/ | danh từ | đội | 4 |
| bunker | /ˈbʌŋkər/ | danh từ | hầm trú | 4 |
| runaway | danh từ | kẻ bỏ trốn | 4 | |
| mussel | /ˈmʌsəl/ | danh từ | con vẹm | 3 |
| bastard | /ˈbæstərd/ | danh từ | đồ khốn | 3 |
| wool | /wʊl/ | danh từ | len | 3 |
| being | con người | 3 | ||
| radio | /ˈreɪdiˌoʊ/ | đài phát thanh | 3 | |
| escape | /ɪˈskeɪp/ | động từ | trốn thoát | 3 |
| return | /rɪˈtɜːrn/ | trở lại | 3 | |
| operational | /ˌɑːpərˈeɪʃənəl/ | tính từ | đang hoạt động; thuộc vận hành | 2 |
| satchel | danh từ | túi đeo vai | 2 | |
| killing | giết chóc | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.