Đang tải video...
Ayo Edebiri Draws New Yorker Cartoons | The New Yorker - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Hoạ sĩ Zoe Si hướng dẫn Ayo Edebiri vẽ một bức tranh biếm hoạ, chỉ bằng lời nói, không được nhìn.
Toàn bộ 294 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 294
- Tốc độ nói
- 146 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 146 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 507 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 294 câu thoại, tổng 1.986 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“it has not been as much”
→ không được nhiều lắm,
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“My thumbs are fused together.”
→ Hai ngón cái thì dính liền nhau.
be going to — dự định15 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“- I'm gonna add little boobs.”
→ - Tôi sẽ thêm bộ ngực nhỏ.
Mệnh đề quan hệ4 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who was like kneeling next to him.”
→ đang quỳ cạnh anh ta.
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“because we're going to have to pay”
→ vì hai đứa mình sắp phải trả tiền
There is / There are2 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“- There are four basic steps to making a cartoon.”
→ - Có bốn bước cơ bản để làm một bức biếm hoạ.
16 từ đáng học trong Ayo Edebiri Draws New Yorker Cartoons | The New Yorker
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| ink | /ɪŋk/ | danh từ | mực | 6 |
| cartoon | /kɑːrˈtuːn/ | danh từ | phim hoạt hình | 6 |
| couch | /kaʊtʃ/ | danh từ | ghế sofa | 6 |
| making | động từ | sự tạo nên | 5 | |
| drawing | bản vẽ | 5 | ||
| i'ma | danh từ | tôi sẽ | 4 | |
| yorker | danh từ | người New York | 3 | |
| been | đã | 3 | ||
| caption | chú thích | 3 | ||
| sketch | phác thảo | 3 | ||
| dot | /ˈdɑːtəd/ | danh từ | dấu chấm | 3 |
| potato | /pəˈteɪˌtoʊ/ | khoai tây | 3 | |
| wash | /ˈwɑːʃɪŋ/ | động từ | rửa | 3 |
| alt | /ɑːlt/ | danh từ | phím alt | 2 |
| people | mọi người | 2 | ||
| comedian | /kəˈmiːdiən/ | danh từ | diễn viên hài | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.