Đang tải video...
Calm Evening Routine | Slow Living - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Hi Everyone! In video, I am sharing some ideas for a calming evening routine. I love the night time and I've always been a night owl. Something about the darkness and quiet is quite inspiring. I always make sure to take the time in the evenings to enjoy my alone time, do the things I love and recharge for the next day. I hope you enjoy!
Toàn bộ 77 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 77
- Tốc độ nói
- 43 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 43 từ/phút, chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 275 từ khác nhau. Từ ngoài nhóm cơ bản khá nhiều, thường do phim có chủ đề chuyên biệt, nên bạn sẽ phải tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 77 câu thoại, tổng 558 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Phim ngắn như vậy có cái lợi riêng: xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, và xem lại nhiều lần giúp nhớ từ lâu hơn.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này thay vì lấy theo nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây thì bạn sẽ gặp lại nó ngay trong lúc nghe.
Quá khứ đơn13 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I've always loved the nighttime.”
→ Mình luôn yêu khoảng thời gian về đêm.
Động từ khuyết thiếu3 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“can be our chance to pause,”
→ có thể là cơ hội để chúng ta dừng lại,
Hiện tại tiếp diễn2 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“Tonight, we're having pad thai with tofu.”
→ Tối nay chúng mình ăn pad thai với đậu phụ.
7 từ đáng học trong Calm Evening Routine | Slow Living
Đây là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 3 | ||
| tea | /tiː/ | danh từ | trà | 3 |
| meaning | động từ | ý nghĩa | 2 | |
| tension | /ˈtenʃən/ | danh từ | căng thẳng | 2 |
| reflect | /rɪˈflekt/ | phản ánh | 2 | |
| evening | /ˈiːvnɪŋ/ | danh từ | buổi tối | 2 |
| quiet | /ˈkwaɪət/ | yên tĩnh | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là phiên âm của từ đó chưa được kiểm lại. Chúng tôi để trống để tránh in phiên âm sai.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.