Đang tải video...
Concrete | Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Trong một phiên bản khác của nước Mỹ thế kỷ 20, mọi công dân đều nằm dưới sự kiểm soát của chính quyền. Ed Harris thủ vai chính.
Toàn bộ 157 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 157
- Tốc độ nói
- 53 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 53 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 375 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 157 câu thoại, tổng 817 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Động từ + V-ing3 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“I enjoy helping human beings get around, clean”
→ Tôi thích giúp con người đi lại, dọn dẹp
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I don't want to go alone.”
→ Tôi không muốn đi một mình.
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“It's not going to blow.”
→ Nó sẽ không nổ đâu.
Quá khứ đơn27 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“and she hasn't been fed.”
→ thấy mẹ tao chưa được cho ăn là tao bực đấy.
Hiện tại tiếp diễn11 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“I'm pulling a double today.”
→ Hôm nay con làm hai ca.
Tương lai với will6 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“Today she'll cut short the lives”
→ Hôm nay cô bé sẽ cướp đi mạng sống
9 từ đáng học trong Concrete | Sci-Fi Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| hush | /hʌʃ/ | động từ | suỵt | 4 |
| people | mọi người | 3 | ||
| unit | /ˈjuːnət/ | đơn vị | 3 | |
| chair | /tʃer/ | ghế | 3 | |
| sir | /sɜːr/ | ngài | 3 | |
| saying | động từ | câu nói | 2 | |
| consensus | /kənˈsensəs/ | đồng thuận | 2 | |
| substance | danh từ | chất | 2 | |
| upset | /əpˈset/ | bối rối | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.