Đang tải video...
Dillinger And Capone (1995) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim tội phạm — nếu Dillinger không chết năm 1934 mà sống ẩn danh thì sao?
Toàn bộ 1.513 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.513
- Tốc độ nói
- 81 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 81 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.326 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.513 câu thoại, tổng 7.635 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra10 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Nobody would have touched me.”
→ Chẳng ai dám động vào tôi.
used to — chuyện đã từng4 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“- I used to, I'm a farmer now.”
→ - Trước kia thôi, giờ tôi là nông dân.
Thể bị động12 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- This joint is closed.”
→ - Cái chỗ này đóng cửa rồi.
Hiện tại hoàn thành7 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“- Oh things have changed?”
→ - Ồ, mọi thứ thay đổi rồi à?
Câu điều kiện loại 12 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“Listen, if you don't do it, I'll get somebody else.”
→ Nghe này, nếu anh không làm thì tôi tìm người khác.
be going to — dự định41 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm just gonna borrow it.”
→ tôi mượn tí thôi.
16 từ đáng học trong Dillinger And Capone (1995)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| sir | /sɜːr/ | ngài | 107 | |
| capone | /kəˈpoʊn/ | danh từ | Capone | 37 |
| suspenseful | /səˈspensfəl/ | tính từ | hồi hộp | 34 |
| gun | súng | 34 | ||
| ominous | /ˈɑːmənəsli/ | tính từ | đầy điềm gở | 17 |
| been | đã | 14 | ||
| people | mọi người | 10 | ||
| billy | /ˈbɪli/ | danh từ | Billy | 8 |
| bank | động từ | ngân hàng | 8 | |
| butler | /ˈbʌtlər/ | danh từ | quản gia | 7 |
| jazz | /dʒæz/ | động từ | nhạc jazz | 7 |
| working | làm việc | 6 | ||
| peaceful | /ˈpiːsfəl/ | tính từ | yên bình | 6 |
| boss | /bɑːs/ | danh từ | sếp | 6 |
| better | tính từ | tốt hơn | 5 | |
| shh | /ʃ/ | thán từ | suỵt | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.