Đang tải video...
Extra English - Episode 21: The Entertainers - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tập 21 của Extra English (Extr@) — phim sitcom truyền hình Anh làm riêng cho người học tiếng Anh: lời thoại chậm, rõ, dùng từ đời thường. Bốn nhân vật Bridget, Annie, Nick và Hector sống chung một căn hộ ở London.
Toàn bộ 295 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 295
- Tốc độ nói
- 64 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 64 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 452 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 295 câu thoại, tổng 1.520 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“I used to be one myself, you know.”
→ Tôi cũng đã từng là đứa bé, bà biết đấy.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“It's the nearest you'll ever get to Hollywood.”
→ Nó là cơ hội gần nhất để anh vào Hollyood
Câu hỏi với từ để hỏi8 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“Where is she? Where is Daisy?”
→ Cô bé ở đâu? Daisy ở đâu?
be going to — dự định7 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“you are going to react.”
→ Và các anh sẽ phản ứng lại.
Mệnh đề quan hệ6 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“You know who it is, don't you?”
→ Anh biết đó là ai không?
Động từ + to + động từ6 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Bridget, I forgot to say,”
→ Bridget, Tớ quên không nói.
16 từ đáng học trong Extra English - Episode 21: The Entertainers
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| children | danh từ | trẻ em | 7 | |
| magical | /ˈmædʒɪkəl/ | tính từ | kỳ diệu | 5 |
| hypnotise | động từ | thôi miên | 4 | |
| donkey | /ˈdɑːŋki/ | danh từ | con lừa | 4 |
| ridiculous | /rɪˈdɪkjələs/ | tính từ | lố bịch | 4 |
| tail | /teɪl/ | đuôi | 4 | |
| pin | /pɪn/ | ghim | 4 | |
| working | làm việc | 3 | ||
| sleepy | /ˈsliːpi/ | tính từ | buồn ngủ | 3 |
| parked | /pɑːrkt/ | tính từ | đã đỗ | 3 |
| elephant | /ˈeləfənt/ | danh từ | con voi | 3 |
| police | /pəˈliːs/ | động từ | cảnh sát | 3 |
| wasp | /wɑːsp/ | danh từ | con ong bắp cày | 2 |
| wigwam | /ˈwɪɡwɑːm/ | danh từ | lều wigwam | 2 |
| hairy | /ˈheri/ | tính từ | nhiều lông | 2 |
| ant | /ænt/ | danh từ | con kiến | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.