Đang tải video...
Forensic Files - Season 8, Episode 1 - Dessert Served Cold - Full Episode - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
A man died in his home after a long history of heart disease. It was assumed that this was the cause of his death. A few weeks after the funeral, rumors surfaced that the death was no accident. Forensic Files is the longest-running true crime series in television history. Evidence and interviews with experts help solve real crimes, disease outbreaks and accidents around the world. #truecrime #forensicfiles #fullepisodes Click here to watch full episodes from Forensic Files - Season 8: https://www.youtube.com/watch?v=3gAB0hcY3Z0&list=PLC4mqmKvz1IbdnLKfCt8--pOV0xEpMIP5 Forensic Files is the lo
Toàn bộ 425 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 425
- Tốc độ nói
- 122 từ/phút
- Từ thông dụng
- 59%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 122 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 59% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 817 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 425 câu thoại, tổng 2.690 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra8 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“he would have formed antibodies to fight it.”
→ ông ấy hẳn đã sinh kháng thể để chống lại nó.
Thể bị động37 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“When the body was exhumed,”
→ Khi thi thể được khai quật,
Mệnh đề nhượng bộ5 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“although the embalming process can complicate matters.”
→ dù quá trình ướp xác có thể làm mọi chuyện thêm rắc rối.
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“may have contaminated the tissue samples.”
→ có thể đã làm nhiễm bẩn các mẫu mô.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“as far as we were concerned,”
→ xét theo mối quan tâm của chúng tôi,
Mệnh đề quan hệ9 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who attended Westport high school.”
→ đang học ở trường trung học Westport.
16 từ đáng học trong Forensic Files - Season 8, Episode 1 - Dessert Served Cold - Full Episode
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| lsd | /ˌeˌlesˈdiː/ | danh từ | LSD, một chất gây ảo giác | 30 |
| martin | /ˈmɑːrtən/ | danh từ | Martin | 17 |
| evidence | /ˈevədəns/ | bằng chứng | 13 | |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 10 | |
| trial | /ˈtraɪəl/ | phiên tòa | 8 | |
| daughter | /ˈdɔːtər/ | danh từ | con gái | 7 |
| ria | /ˈriːə/ | danh từ | Ria | 6 |
| been | đã | 6 | ||
| defense | /dɪˈfens/ | phòng thủ | 6 | |
| urine | /ˈjɜːrən/ | danh từ | nước tiểu | 5 |
| tissue | khăn giấy | 5 | ||
| being | con người | 5 | ||
| police | /pəˈliːs/ | động từ | cảnh sát | 5 |
| murder | /ˈmɜːrdərd/ | vụ giết người | 5 | |
| disease | /dɪˈziːz/ | danh từ | bệnh tật | 5 |
| drug | /drʌɡ/ | thuốc | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.