Đang tải video...
Gilmore Girls — Rory lên đường vào đại học - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Lorelai (Lauren Graham) tries to sneak a "candid" photo of Rory (Alexis Bledel) as she packs up to leave for Yale. Now streaming on Hulu: #GilmoreGirls SUBSCRIBE TO HULU'S YOUTUBE CHANNEL
Toàn bộ 89 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 89
- Tốc độ nói
- 195 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 195 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 226 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 89 câu thoại, tổng 481 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại tiếp diễn11 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“I'm looking for the camera.”
→ Mẹ đang tìm cái máy ảnh.
Quá khứ đơn10 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I heard copper and boom.”
→ Mẹ nghe được chữ "chống nắng" với chữ "bùm".
Động từ khuyết thiếu5 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“I can drive a stick.”
→ Mẹ lái được xe số sàn.
Câu mệnh lệnh4 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Let's Google him right now.”
→ Tra Google ngay bây giờ nào.
Tương lai với will2 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“Oh, I'll put it on the computer and then”
→ Ồ, mẹ sẽ đưa nó lên máy tính rồi
7 từ đáng học trong Gilmore Girls — Rory lên đường vào đại học
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| college | /ˈkɑːlɪdʒ/ | cao đẳng | 3 | |
| candid | /ˈkændəd/ | tính từ | thẳng thắn | 2 |
| yale | /jeɪl/ | danh từ | Yale | 2 |
| standing | đứng | 2 | ||
| daughter's | /ˈdɔːtərz/ | danh từ | của con gái | 2 |
| record | ghi lại | 2 | ||
| bird | chim | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.