Đang tải video...
Inside The Labyrinth - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim tài liệu — hậu trường phim Labyrinth của Jim Henson với David Bowie
Toàn bộ 1.107 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.107
- Tốc độ nói
- 123 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 123 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.321 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.107 câu thoại, tổng 6.933 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động17 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“...is called "The Fire Gang."”
→ ...được gọi là "Băng Lửa".
So sánh nhất11 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“It's the most technically elaborate face...”
→ Đó là khuôn mặt tinh vi nhất về mặt kỹ thuật...
So sánh hơn9 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“So, rather than build a straightforward ballroom...”
→ Nên, thay vì dựng một phòng khiêu vũ đơn thuần...
So sánh ngang bằng8 lần
Công thức: as + tính từ + as
“"There ain't nobody as wild as me."”
→ "Chẳng ai hoang dại bằng tao."
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“[Bowie] What has happened is that the goblins,”
→ [Bowie] Chuyện xảy ra là lũ yêu tinh,
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“Although they have this Venetian influence...”
→ Dù chúng có cái ảnh hưởng Venice này...
16 từ đáng học trong Inside The Labyrinth
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| henson | /ˈhensən/ | danh từ | Henson | 47 |
| people | mọi người | 21 | ||
| wanted | tính từ | bị truy nã | 16 | |
| working | làm việc | 14 | ||
| bowie | /ˈboʊi/ | danh từ | Bowie | 12 |
| scene | /siːn/ | cảnh | 11 | |
| goblin | /ˈɡɑːblɪn/ | danh từ | yêu tinh | 10 |
| brian | /ˈbraɪən/ | danh từ | Brian | 10 |
| underground | /ˈʌndərˌɡraʊnd/ | ngầm | 9 | |
| ballroom | /ˈbɔːlˌruːm/ | danh từ | phòng khiêu vũ | 8 |
| labyrinth | /ˈlæbərˌɪnθ/ | danh từ | mê cung | 8 |
| being | con người | 8 | ||
| better | tính từ | tốt hơn | 7 | |
| shot | phát súng | 7 | ||
| puppet | /ˈpʌpət/ | danh từ | con rối | 6 |
| chatter | /ˈtʃætər/ | nói chuyện phiếm | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.