Đang tải video...
Jerry Seinfeld and Steve Martin on What Makes a Good Comedian | The New Yorker - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Hai danh hài độc thoại huyền thoại Jerry Seinfeld và Steve Martin nói về những gì cần có để thành công trong nghề hài.
Toàn bộ 281 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 281
- Tốc độ nói
- 157 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 157 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 605 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 281 câu thoại, tổng 2.074 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“I miss that, I used to know how to do that."”
→ Mình nhớ cái đó quá, ngày xưa mình biết làm thế mà."
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“is based on something they've observed.”
→ đều dựa trên một cái gì đó họ đã quan sát được.
So sánh hơn4 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“rather than my hippy clothes.”
→ thay cho bộ đồ hippy.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Nobody has figured out anything.”
→ Chẳng ai tìm ra được cái gì.
Câu hỏi với từ để hỏi5 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“How are you so well adjusted”
→ Làm sao hai anh vừa cân bằng đến thế
be going to — dự định4 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Is it gonna be less words?”
→ Nó sẽ ít chữ hơn à?
16 từ đáng học trong Jerry Seinfeld and Steve Martin on What Makes a Good Comedian | The New Yorker
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| comedy | /ˈkɑːmədi/ | danh từ | hài kịch | 16 |
| people | mọi người | 10 | ||
| comedian | /kəˈmiːdiən/ | danh từ | diễn viên hài | 5 |
| writing | viết | 4 | ||
| being | con người | 4 | ||
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 3 |
| politics | /ˈpɑːləˌtɪks/ | danh từ | chính trị | 3 |
| pleasure | /ˈpleʒər/ | niềm vui | 3 | |
| suit | /suːt/ | bộ đồ | 3 | |
| describe | /dɪˈskraɪb/ | mô tả | 3 | |
| joke | /dʒoʊk/ | động từ | trò đùa | 3 |
| confidence | /ˈkɑːnfədəns/ | tự tin | 3 | |
| jerry's | /ˈdʒeriz/ | danh từ | của Jerry | 2 |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| observational | /ˌɑːbzərˈveɪʃənəl/ | tính từ | thuộc quan sát | 2 |
| hostility | /hɑːˈstɪləti/ | danh từ | sự thù địch | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.