Đang tải video...
Meet The Patels - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim tài liệu — chàng trai Mỹ gốc Ấn ba mươi tuổi để bố mẹ đi tìm vợ cho mình
Toàn bộ 1.632 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.632
- Tốc độ nói
- 128 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 128 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.571 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.632 câu thoại, tổng 11.278 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra7 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“"must have moderate family and religious values.”
→ phải có giá trị gia đình và tôn giáo ở mức vừa phải.
Thể bị động28 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“JOSH: The classified is labeled matrimonial.”
→ JOSH: Mục rao vặt được ghi là "hôn nhân".
So sánh nhất15 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“This is like the closest”
→ Đây kiểu như là mức gần nhất
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“RAVI: I have missed you so.”
→ RAVI: Tôi nhớ cô lắm.
Mệnh đề nhượng bộ3 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“Even though I was born here and considered American,”
→ Dù tôi sinh ra ở đây và được coi là người Mỹ,
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Any man would have handled that better than me, I think.”
→ Em nghĩ đàn ông nào cũng xử lý chuyện đó tốt hơn em.
16 từ đáng học trong Meet The Patels
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 24 | ||
| been | đã | 18 | ||
| bio | /ˌbaɪˈoʊ/ | danh từ | tiểu sử, sinh học | 16 |
| being | con người | 14 | ||
| marry | /ˈmeriɪŋ/ | kết hôn | 13 | |
| data | /ˈdeɪtə/ | danh từ | dữ liệu | 12 |
| marriage | /ˈmerɪdʒ/ | danh từ | hôn nhân | 11 |
| wedding | động từ | đám cưới | 10 | |
| prince | /prɪns/ | danh từ | hoàng tử | 9 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 8 | |
| guru | danh từ | bậc thầy | 8 | |
| supposed | /səˈpoʊzədli/ | tính từ | được cho là | 8 |
| making | động từ | sự tạo nên | 7 | |
| women | danh từ | phụ nữ | 7 | |
| interest | /ˈɪntrəst/ | sở thích | 7 | |
| saying | động từ | câu nói | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.