Đang tải video...
Mojo Swoptops: 24 Minutes of Action - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tuyển tập phim hoạt hình CBeebies về những chiếc xe biến hình.
Toàn bộ 404 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 404
- Tốc độ nói
- 89 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 89 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 584 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 404 câu thoại, tổng 2.180 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I don't think anyone has noticed.”
→ Tớ nghĩ chẳng ai để ý đâu.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Swoppiton is the best place to be this summer.”
→ Hè này Swoppiton là nơi tuyệt nhất để ở.
be going to — dự định12 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“We're going to miss it! Agh!”
→ Mình lỡ mất rồi! Á!
Động từ + to + động từ9 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Just try to have fun.”
→ Cứ vui vẻ lên đã.
have to — sự bắt buộc4 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“You have to listen, Mayor.”
→ Bác thị trưởng phải nghe bọn cháu.
Câu hỏi với từ để hỏi3 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What are you two talking about?!”
→ Hai cháu đang nói gì vậy?!
16 từ đáng học trong Mojo Swoptops: 24 Minutes of Action
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| compass | /ˈkʌmpəs/ | danh từ | la bàn | 8 |
| monster | /ˈmɑːnstər/ | danh từ | quái vật | 8 |
| race | /reɪst/ | danh từ | cuộc đua | 8 |
| swop | động từ | đổi (=swap) | 6 | |
| racer | /ˈreɪsər/ | danh từ | tay đua | 6 |
| stink | /stɪŋk/ | bốc mùi | 5 | |
| statue | /ˈstæˌtʃuː/ | danh từ | pho tượng | 5 |
| shed | /ʃed/ | nhà kho | 5 | |
| helping | động từ | phần ăn | 4 | |
| quack | /kwæk/ | tiếng kêu của vịt | 4 | |
| swap | /swɑːp/ | động từ | đổi, tráo | 4 |
| favourite | /ˈfeɪvərɪt/ | tính từ | yêu thích | 4 |
| spring | /sprɪŋ/ | mùa xuân | 4 | |
| sandwich | /ˈsændwɪtʃ/ | danh từ | bánh mì kẹp | 4 |
| screeching | /ˈskriːtʃɪŋ/ | tính từ | rít lên chói tai | 3 |
| trophy | /ˈtroʊfi/ | cúp | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.