Đang tải video...
Molly of Denali: A Splash of Mink - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Molly và Trini gặp một chú chồn vizon bé xíu, đáng yêu, rồi bị nó xịt cho một mùi hôi khủng khiếp. Phim hoạt hình PBS KIDS.
Toàn bộ 270 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 270
- Tốc độ nói
- 84 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 84 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của các phim trên site. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 381 từ khác nhau. Từ ngoài nhóm cơ bản khá nhiều, thường do phim có chủ đề chuyên biệt, nên bạn sẽ phải tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 270 câu thoại, tổng 1.057 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này thay vì lấy theo nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây thì bạn sẽ gặp lại nó ngay trong lúc nghe.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“I'm used to bad smells.”
→ Ông quen mùi hôi rồi.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“to the greatest cleaning expert of all time,”
→ xem chuyên gia làm sạch giỏi nhất mọi thời đại,
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“This is going to get sloppy.”
→ Sắp bê bết lắm đây.
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“Where can we get some?”
→ Mình kiếm ở đâu nhỉ?
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Sure. Want to get dipped?”
→ Thật chứ. Muốn ngâm không?
Quá khứ đơn31 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I think I've got it.”
→ Tớ nghĩ tớ làm được rồi.
16 từ đáng học trong Molly of Denali: A Splash of Mink
Đây là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| mink | /mɪŋk/ | chồn | 9 | |
| stink | /stɪŋk/ | bốc mùi | 7 | |
| tomato | cà chua | 6 | ||
| juice | /dʒuːs/ | danh từ | nước ép | 6 |
| expert | /ˈekspərt/ | tính từ | chuyên gia | 5 |
| jig | /dʒɪɡ/ | danh từ | điệu nhảy jig, đồ gá | 4 |
| soap | /soʊp/ | danh từ | xà phòng | 4 |
| dirt | /dɜːrt/ | bụi bẩn | 4 | |
| cleaning | vệ sinh | 3 | ||
| peroxide | /pərˈɑːkˌsaɪd/ | danh từ | oxy già | 3 |
| hydrogen | /ˈhaɪdrədʒən/ | danh từ | hydro | 3 |
| soda | /ˈsoʊdə/ | danh từ | nước ngọt | 3 |
| washed | /wɑːʃt/ | tính từ | đã rửa | 3 |
| rid | /rɪd/ | động từ | trừ khử | 3 |
| going | động từ | đi, đang diễn ra | 2 | |
| coming | động từ | đến, sắp tới | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là phiên âm của từ đó chưa được kiểm lại. Chúng tôi để trống để tránh in phiên âm sai.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.