Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Molly of Denali: Crane Song - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Molly háo hức giúp Nina và cô Antigone đeo vòng đánh dấu cho những chú sếu con. Phim hoạt hình PBS KIDS.

Toàn bộ 255 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
255
Tốc độ nói
93 từ/phút
Từ thông dụng
72%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 93 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của các phim trên site. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 420 từ khác nhau. Từ ngoài nhóm cơ bản khá nhiều, thường do phim có chủ đề chuyên biệt, nên bạn sẽ phải tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 255 câu thoại, tổng 1.168 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này thay vì lấy theo nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây thì bạn sẽ gặp lại nó ngay trong lúc nghe.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

“I thought you might have some ideas.”

→ Cháu nghĩ chắc ông có cách.

Câu điều kiện loại 12 lần

Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể

“I'm sure we'll band a few, if those cranes”

→ Cô chắc mình sẽ đeo vòng được vài con, nếu lũ sếu

be going to — dự định4 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“If you're going to help band cranes,”

→ Nếu cháu định giúp đeo vòng cho sếu,

Động từ + to + động từ3 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“we'll need to be quiet”

→ mình phải thật yên lặng

There is / There are2 lần

Công thức: There + is/are/was/were + danh từ

“If only there was a manual.”

→ Giá mà có cuốn sách đó thật.

Quá khứ đơn28 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“you'll need one of these.”

→ cháu sẽ cần một bộ thế này.

13 từ đáng học trong Molly of Denali: Crane Song

Đây là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
band/bænd/động từban nhạc11
crane/kreɪn/con sếu6
birdsdanh từnhững con chim5
goingđộng từđi, đang diễn ra5
tea/tiː/danh từtrà5
beaverdanh từhải ly4
bettertính từtốt hơn3
astronautdanh từphi hành gia3
lodge/lɑːdʒ/nhà nghỉ2
wilderness/ˈwɪldərnəs/danh từvùng hoang dã2
manual/ˈmænjuəli/danh từsách hướng dẫn2
scare/sker/làm sợ hãi2
worried/ˈwɜːrid/tính từlo lắng2

Ô phiên âm để trống nghĩa là phiên âm của từ đó chưa được kiểm lại. Chúng tôi để trống để tránh in phiên âm sai.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.