Đang tải video...
MyoStorm Makes the Sharks Mad - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
MyoStorm's Jono DiPeri, Shaquille Walker, and Jared Ward have an offer from Mark Cuban -- but he needs an answer immediately or he's pulling the offer. They like the offer but decide to ask around, and they get more offers. But their next choice makes a few of the Sharks quite upset. From 'Episode 5,' season 11, episode 5 of Shark Tank. Watch Shark Tank SUNDAY 9|8c on ABC, streaming, on demand, an
Toàn bộ 89 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 89
- Tốc độ nói
- 193 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 193 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 232 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 89 câu thoại, tổng 581 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I want to understand something.”
→ Tôi muốn hiểu một chuyện.
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“We're gonna talk about it right here,”
→ Chúng tôi sẽ bàn ngay tại đây,
Câu hỏi với từ để hỏi3 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“Why did you... Guys, high five.”
→ Sao các anh lại... Này, đập tay nào.
Quá khứ đơn25 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Lori, you've got a deal.”
→ Chị Lori, chốt với chị ạ.
Hiện tại tiếp diễn8 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“It is relevant. We're negotiating.”
→ Có liên quan chứ. Chúng ta đang thương lượng mà.
Tương lai với will5 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“I like it. I'll make you an offer.”
→ Tôi thích món này. Tôi sẽ ra một lời đề nghị.
7 từ đáng học trong MyoStorm Makes the Sharks Mad
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| relevant | /ˈreləvənt/ | liên quan | 4 | |
| buck | /bʌk/ | đô la | 3 | |
| equity | /ˈekwəti/ | công bằng | 2 | |
| kevin's | /ˈkevɪnz/ | danh từ | của Kevin | 2 |
| threatened | /ˈθretənd/ | tính từ | bị đe doạ | 2 |
| athlete | /ˈæθˌliːt/ | danh từ | vận động viên | 2 |
| interested | /ˈɪntrəstɪd/ | thích thú | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.