Đang tải video...
Opal Dream (2006) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim gia đình Úc — cô bé có hai người bạn tưởng tượng và cả thị trấn mỏ opal xoay quanh chuyện đó
Toàn bộ 1.485 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.485
- Tốc độ nói
- 83 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 83 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.200 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.485 câu thoại, tổng 7.071 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra4 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Should have known it was you.”
→ Đáng lẽ tao phải đoán ra là mày.
Thể bị động14 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- But they'll be scared.”
→ - Nhưng hai bạn ấy sẽ sợ lắm.
Hiện tại hoàn thành7 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Young Ashmol has organized a funeral”
→ Cậu bé Ashmol đã tổ chức một đám tang
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“It's the biggest rush since Broken Ridge.”
→ Đây là đợt đổ xô lớn nhất kể từ vụ Broken Ridge.
Câu điều kiện loại 12 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“They'll know if you're making stuff up.”
→ Hai bạn ấy biết bố bịa chuyện đấy.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“- It's more complicated than that.”
→ - Phức tạp hơn thế bác ạ.
16 từ đáng học trong Opal Dream (2006)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| gentle | /ˈdʒentli/ | tính từ | nhẹ nhàng | 29 |
| mate | /meɪt/ | bạn | 19 | |
| claim | /kleɪmd/ | yêu cầu | 16 | |
| been | đã | 11 | ||
| people | mọi người | 11 | ||
| dramatic | /drəˈmætɪkli/ | kịch tính | 11 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 10 |
| reckon | /ˈrekən/ | tính toán | 9 | |
| vera | /ˈverə/ | danh từ | Vera | 9 |
| bloody | /ˈblʌdi/ | tính từ | đẫm máu | 8 |
| funeral | /ˈfjuːnərəl/ | danh từ | đám tang | 8 |
| hospital | /ˈhɑːˌspɪtəl/ | danh từ | bệnh viện | 8 |
| engine | /ˈendʒən/ | danh từ | động cơ | 8 |
| better | tính từ | tốt hơn | 7 | |
| daughter | /ˈdɔːtər/ | danh từ | con gái | 7 |
| they'll | /ðeɪl/ | đại từ | họ sẽ | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.