Đang tải video...
Planet | Sci-Fi Short Film | DUST - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Năm 2730 IA, tiến sĩ Evren Kon không dừng ở yêu cầu xây một siêu máy tính trên quỹ đạo của Hội đồng Thống nhất mà đề xuất một ý tưởng táo bạo hơn nhiều: chế tạo hẳn một hành tinh nhân tạo. Phim kể lại thế kỷ cuối cùng của dự án 200 năm ấy. Phim ngắn khoa học viễn tưởng của Jason Carman, do kênh DUST phát hành.
Toàn bộ 322 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 322
- Tốc độ nói
- 60 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 60 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 660 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 322 câu thoại, tổng 2.143 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Earth would have a trading partner.”
→ Trái Đất sẽ có một đối tác giao thương.
Thể bị động9 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Oh, of course I am scared.”
→ Ồ, dĩ nhiên là tôi sợ.
Hiện tại hoàn thành5 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Authorities have confirmed a catastrophic”
→ Nhà chức trách đã xác nhận một vụ va chạm
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“thing is stronger and better than before.”
→ giờ chắc chắn và tốt hơn trước nhiều.
be going to — dự định12 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Nothing is gonna happen this time.”
→ Lần này sẽ chẳng có chuyện gì đâu.
Mệnh đề quan hệ9 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who built and bled and died,”
→ đã dựng xây, đã đổ máu và đã chết,
16 từ đáng học trong Planet | Sci-Fi Short Film | DUST
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| planet | /ˈplænət/ | danh từ | hành tinh | 11 |
| pathetic | /pəˈθetɪk/ | tính từ | thảm hại | 8 |
| atmosphere | /ˈætməˌsfɪr/ | bầu không khí | 6 | |
| collision | /kəˈlɪʒən/ | danh từ | va chạm | 5 |
| structural | /ˈstrʌktʃərəl/ | tính từ | thuộc cấu trúc | 5 |
| humanity | /hjuˈmænɪti/ | danh từ | loài người | 5 |
| building | danh từ | tòa nhà | 5 | |
| saying | động từ | câu nói | 4 | |
| compute | /kəmˈpjuːt/ | động từ | tính toán | 4 |
| scale | quy mô | 4 | ||
| children | danh từ | trẻ em | 3 | |
| cryo | danh từ | ngủ đông | 3 | |
| orbital | /ˈɔːrbətəl/ | tính từ | thuộc quỹ đạo | 3 |
| people | mọi người | 3 | ||
| incident | /ˈɪnsədənt/ | cố | 3 | |
| shell | /ʃel/ | danh từ | vỏ | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.