Đang tải video...
Radioactive Zombies Unleashed | Going Nuclear | Z Nation - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
The survivors must prevent a nuclear meltdown, while dealing with glowing and radioactive zombies. Subscribe to FilmRise For More Full Episodes: https://www.youtube.com/@UCVVXDVee0JZ2dlPYtpdTZVg Three years into the zombie apocalypse, Lt. Hammond assembles a team of everyday heroes to transport the only known survivor of the zombie virus from New York to California in hopes of using his blood for a vaccine. For More FilmRise Check Out Our Other Channels: FilmRise Movies: https://www.youtube.com/@UC8IHAQMuiJdY6ALuhG7iU8Q Highway to Heaven - Full Episodes: https://www.youtube.com/@UCALafPO1DB
Toàn bộ 736 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 736
- Tốc độ nói
- 90 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 90 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 924 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 736 câu thoại, tổng 3.890 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“would have let me stay behind.”
→ để tôi ở lại.
Thể bị động14 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“That place is filled with Zs.”
→ Chỗ đó đầy lũ Z.
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“There has been a containment event.”
→ Đã xảy ra sự cố mất khả năng cách ly.
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“- According to Grady, less than 40 hours.”
→ - Theo Grady thì còn chưa tới 40 giờ.
enough to — đủ để2 lần
Công thức: tính từ + enough + to + động từ
“long enough to get me to the door”
→ đủ để đưa tôi tới cửa
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Sometimes that's the best we can do.”
→ Đôi khi đó là điều tốt nhất chúng ta làm được.
16 từ đáng học trong Radioactive Zombies Unleashed | Going Nuclear | Z Nation
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| reactor | danh từ | lò phản ứng | 9 | |
| radiation | /ˌreɪdiˈeɪʃən/ | danh từ | bức xạ | 9 |
| mercy | /ˈmɜːrsi/ | danh từ | lòng thương | 9 |
| bite | /baɪt/ | động từ | cắn | 9 |
| zombie | danh từ | xác sống | 7 | |
| core | /kɔːr/ | lõi | 7 | |
| scram | /skræm/ | danh từ | biến đi | 6 |
| been | đã | 6 | ||
| fuel | danh từ | nhiên liệu | 6 | |
| zone | /zoʊn/ | khu vực | 5 | |
| apocalypse | /əˈpɑːkəˌlɪps/ | danh từ | ngày tận thế | 4 |
| radioactive | /ˌreɪdioʊˈæktɪv/ | tính từ | phóng xạ | 4 |
| vodka | /ˈvɑːdkə/ | danh từ | rượu vodka | 4 |
| being | con người | 4 | ||
| pool | danh từ | hồ bơi | 4 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.