Đang tải video...
Ruby | Irish Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Len và Ruby kỷ niệm 40 năm ngày cưới. Len vốn nổi tiếng tặng những món quà kỳ quặc, còn Ruby chỉ mong năm nay ông làm một thứ gì đó bình thường thôi. Phim thắng giải tại Liên hoan phim Ireland Boston.
Toàn bộ 319 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 319
- Tốc độ nói
- 96 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 96 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 561 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 319 câu thoại, tổng 1.883 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- The flowers are red.”
→ - Hoa thì màu đỏ mà.
Câu hỏi với từ để hỏi7 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- What is wrong with you?”
→ - Ông bị làm sao vậy?
Quá khứ tiếp diễn3 lần
Công thức: was/were + V-ing
“You were driving the Mini”
→ Hồi hai đứa mình bắt đầu yêu nhau
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“over the years, this has to take the biscuit.”
→ bao nhiêu năm nay, cái này phải nhất bảng.
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“You said you wanted to be buried here.”
→ Bà từng bảo bà muốn được chôn ở đây mà.
Quá khứ đơn82 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“- That was burlesque-themed nightwear.”
→ - Đó là đồ ngủ phong cách burlesque.
16 từ đáng học trong Ruby | Irish Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| grave | /ɡreɪv/ | mộ | 7 | |
| anniversary | /ˌænəˈvɜːrsəri/ | ngày kỷ niệm | 6 | |
| moped | /ˈmoʊped/ | danh từ | xe gắn máy | 5 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 4 | |
| wee | /wiː/ | nhỏ xíu | 4 | |
| picnic | /ˈpɪkˌnɪk/ | danh từ | chuyến dã ngoại | 4 |
| being | con người | 3 | ||
| joke | /dʒoʊk/ | động từ | trò đùa | 3 |
| excuse | /ɪkˈskjuːs/ | lý do | 3 | |
| making | động từ | sự tạo nên | 2 | |
| burlesque | /bərˈlesk/ | tính từ | khôi hài | 2 |
| opera | danh từ | nhạc kịch opera | 2 | |
| offence | xúc phạm | 2 | ||
| daft | /dæft/ | danh từ | ngớ ngẩn | 2 |
| posh | /pɑːʃ/ | tính từ | sang trọng | 2 |
| plot | /plɑːt/ | cốt truyện | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.