Đang tải video...
Sci-Fi Short Film: "The Emissary" | DUST - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Liv Laika một mình lên đường tới một hành tinh xa xôi để tìm những người tổ tiên đã rời Trái Đất gần một thế kỷ trước. Sau nhiều ngày không một hồi âm, cô bắt đầu tự hỏi liệu họ có muốn được tìm thấy hay không.
Toàn bộ 120 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 120
- Tốc độ nói
- 34 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 34 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 256 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 120 câu thoại, tổng 707 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Your hand was given unto me.”
→ Bàn tay anh đã trao cho em.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“has been for a long time.”
→ và đã như thế từ lâu rồi.
Câu hỏi với từ để hỏi5 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“Why did you come here?”
→ Vì sao các bạn tới đây?
There is / There are3 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“there were five left behind.”
→ thì có năm người bị bỏ lại.
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Maybe you don’t want to hear from us,”
→ Có thể các bạn không muốn nghe chúng tôi nói,
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“You're here, and I'm going to find you.”
→ Các bạn ở đây, và tôi sẽ tìm ra các bạn.
9 từ đáng học trong Sci-Fi Short Film: "The Emissary" | DUST
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| respond | /rɪˈspɑːnd/ | trả lời | 10 | |
| laika | danh từ | Laika | 8 | |
| people | mọi người | 4 | ||
| restore | /rɪˈstɔːr/ | khôi phục | 2 | |
| suicide | /ˈsuːəˌsaɪd/ | danh từ | tự tử | 2 |
| mercy | /ˈmɜːrsi/ | danh từ | lòng thương | 2 |
| copy | /ˈkɑːpi/ | động từ | sao chép | 2 |
| mission | /ˈmɪʃən/ | danh từ | nhiệm vụ | 2 |
| original | /ərˈɪdʒənəl/ | tính từ | nguyên gốc | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.