Đang tải video...
Sci-Fi Short Film "The Manual" | DUST | Flashback Friday - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Trong một tương lai u ám, con người cuối cùng được một cỗ máy nuôi lớn. James vật lộn với nỗi cô đơn vì không có ai để trò chuyện, và bắt đầu hoài nghi những lời dạy trong cuốn "Cẩm nang" mà cỗ máy khăng khăng là thánh thư.
Toàn bộ 199 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 199
- Tốc độ nói
- 43 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 43 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 407 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 199 câu thoại, tổng 1.157 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động7 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“ills and malfunctions are left behind.”
→ mọi bệnh tật và hỏng hóc đều bị bỏ lại phía sau.
Hiện tại hoàn thành5 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I have located the map.”
→ Tôi đã tìm được tấm bản đồ.
There is / There are5 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“"In the beginning, there was the Creator.”
→ "Ban đầu, có Đấng Sáng Tạo.
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“- I needed to see.”
→ - Tôi cần được thấy.
Câu hỏi với từ để hỏi4 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- Why did you report that?”
→ - Sao mày lại báo cáo chuyện đó?
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“My body is going to turn like their meat turns.”
→ Cơ thể tôi rồi sẽ biến đổi như thịt của chúng biến đổi.
16 từ đáng học trong Sci-Fi Short Film "The Manual" | DUST | Flashback Friday
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| machine | máy móc | 12 | ||
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 8 |
| manual | /ˈmænjuəli/ | danh từ | sách hướng dẫn | 6 |
| horoscope | /ˈhɔːrəˌskoʊp/ | danh từ | lá số tử vi | 4 |
| version | /ˈvɜːrʒən/ | danh từ | phiên bản | 4 |
| report | /riˈpɔːrt/ | báo cáo | 3 | |
| aware | /əˈwer/ | nhận thức | 3 | |
| comply | /kəmˈplaɪ/ | động từ | tuân thủ | 2 |
| intend | /ˌɪnˈtend/ | dự định | 2 | |
| people | mọi người | 2 | ||
| impulse | danh từ | sự bốc đồng, xung | 2 | |
| presence | /ˈprezəns/ | hiện diện | 2 | |
| ill | /ɪl/ | ốm | 2 | |
| bury | /ˈberid/ | động từ | chôn | 2 |
| knowledge | /ˈnɑːlədʒ/ | danh từ | kiến thức | 2 |
| daddy | /ˈdædi/ | danh từ | bố | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.