Đang tải video...
Sci-Fi Short Film “The Roma Project" | DUST - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Một thiếu niên tỉnh dậy trong bệnh viện đáng ngờ và được báo tin mẹ cậu đã chết trong một tai nạn xe khủng khiếp. Cơn ác mộng tận thế và mảnh ký ức vỡ vụn của một bệnh nhân khác có thể là chìa khoá của bí mật.
Toàn bộ 165 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 165
- Tốc độ nói
- 43 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 43 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 308 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 165 câu thoại, tổng 736 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“now being developed by agencies”
→ hiện đang được các cơ quan
Câu hỏi với từ để hỏi12 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- What is this place?”
→ - Đây là chỗ nào vậy?
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm gonna be looking after you.”
→ Tôi sẽ là người chăm sóc cháu.
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“Listen, we have to go.”
→ Nghe này, mình phải đi thôi.
Quá khứ tiếp diễn2 lần
Công thức: was/were + V-ing
“Mom was driving the car.”
→ Mẹ tớ lái xe.
Quá khứ đơn28 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“and then everything went black.”
→ rồi mọi thứ tối sầm lại.
8 từ đáng học trong Sci-Fi Short Film “The Roma Project" | DUST
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| accident | /ˈæksədənt/ | danh từ | tai nạn | 3 |
| noise | danh từ | tiếng ồn | 3 | |
| crash | /ˈkræʃɪŋ/ | va chạm | 3 | |
| been | đã | 2 | ||
| spacecraft | /ˈspeɪˌskræft/ | danh từ | phi thuyền | 2 |
| severe | /səˈvɪr/ | tính từ | nghiêm trọng | 2 |
| government | danh từ | chính phủ | 2 | |
| dangerous | /ˈdeɪndʒərəs/ | tính từ | nguy hiểm | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.