Đang tải video...
Telling Lies In America (1997) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim chính kịch — cậu học sinh nhập cư Hungary và người dẫn chương trình radio hào nhoáng
Toàn bộ 1.570 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.570
- Tốc độ nói
- 86 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 86 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.415 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.570 câu thoại, tổng 8.688 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“- Yeah, it must have been speedin'.”
→ - Ừ, chắc nó chạy nhanh lắm.
Thể bị động10 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“All entries must be signed.”
→ Mọi phiếu đều phải có chữ ký.
Hiện tại hoàn thành7 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Yeah, you better have liked her.”
→ Ừ, cậu nên thích cô ấy mới phải.
So sánh hơn7 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“♪ More than you'll ever know ♪”
→ ♪ Hơn cả những gì em từng biết ♪
So sánh ngang bằng3 lần
Công thức: as + tính từ + as
“Ain't you just as sweet as a Georgia peach.”
→ Em ngọt như quả đào xứ Georgia luôn.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“the best location in the nation.”
→ vị trí đẹp nhất nước.
16 từ đáng học trong Telling Lies In America (1997)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| jonas | /ˈdʒoʊnəs/ | danh từ | Jonas | 37 |
| croak | /kroʊk/ | động từ | kêu ộp ộp; nói khàn | 15 |
| rare | /rer/ | tính từ | hiếm | 15 |
| record | ghi lại | 15 | ||
| shimmy | /ˈʃɪmi/ | động từ | lắc người | 12 |
| detective | /dɪˈtektɪv/ | danh từ | thám tử | 11 |
| hop | /hɑːp/ | nhảy lò cò | 10 | |
| gentle | /ˈdʒentli/ | tính từ | nhẹ nhàng | 9 |
| better | tính từ | tốt hơn | 8 | |
| been | đã | 8 | ||
| doin | động từ | đang làm | 8 | |
| latin | /ˈlætən/ | tiếng latin | 7 | |
| contract | /ˈkɑːnˌtrækt/ | động từ | hợp đồng | 7 |
| citizen | danh từ | công dân | 7 | |
| endless | /ˈendləsli/ | tính từ | vô tận | 7 |
| beer | /bɪr/ | danh từ | bia | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.