Đang tải video...
The Crush | Oscar Nominated Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Cậu học trò tám tuổi say mê cô giáo tới mức thách đấu súng tay đôi với bạn trai của cô - một cuộc đấu sinh tử. Phim ngắn Ireland được đề cử Oscar.
Toàn bộ 220 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 220
- Tốc độ nói
- 75 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 75 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 410 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 220 câu thoại, tổng 1.194 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra4 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“I would've taken you for lunch.”
→ Em thì em đã đưa cô đi ăn trưa.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“I don't want to be married.”
→ Tôi không muốn cưới xin gì cả.
Câu hỏi với từ để hỏi5 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- How is it complicated?”
→ - Phức tạp ở chỗ nào ạ?
be going to — dự định4 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“- I'm not gonna tell her that.”
→ - Tôi sẽ không nói thế đâu.
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“Had to go ahead to shooting everything.”
→ Đến nước suýt phải nổ súng.
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I never wanted to marry her anyway!”
→ Dù sao tôi cũng chưa từng muốn cưới cô ấy!
16 từ đáng học trong The Crush | Oscar Nominated Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| marry | /ˈmeriɪŋ/ | kết hôn | 7 | |
| spare | /sper/ | dự phòng | 3 | |
| seat | /siːt/ | ghế | 3 | |
| lunch | /lʌntʃ/ | danh từ | bữa trưa | 3 |
| dickhead | /ˈdɪkˌhed/ | danh từ | kẻ ngốc | 2 |
| wee | /wiː/ | nhỏ xíu | 2 | |
| mrs | /ˈmɪsɪz/ | danh từ | bà (đặt trước họ tên) | 2 |
| stable | /ˈsteɪbəl/ | ổn định | 2 | |
| cowboy | /ˈkaʊˌbɔɪ/ | danh từ | chàng cao bồi | 2 |
| where's | /werz/ | ở đâu | 2 | |
| report | /riˈpɔːrt/ | báo cáo | 2 | |
| complicated | /ˈkɑːmpləˌkeɪtəd/ | phức tạp | 2 | |
| toy | /tɔɪ/ | danh từ | đồ chơi | 2 |
| teacher | /ˈtiːtʃər/ | danh từ | giáo viên | 2 |
| news | /nuːz/ | danh từ | tin tức | 2 |
| lovely | /ˈlʌvli/ | tính từ | đáng yêu | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.