Đang tải video...
The Dollmaker (1984) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim chính kịch "The Dollmaker" — người đàn bà Kentucky theo chồng ra thành phố Detroit thời Thế chiến II
Toàn bộ 2.347 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 2.347
- Tốc độ nói
- 100 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 100 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 2.041 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 2.347 câu thoại, tổng 14.336 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra11 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Henley would've given himself to God.”
→ thì Henley đã dâng mình cho Chúa rồi.
used to — chuyện đã từng3 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“Like my Pa used to say,”
→ Như bố tôi vẫn nói,
Thể bị động23 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Don't be scared, kindergarten's nice.”
→ Đừng sợ, lớp mẫu giáo vui lắm.
So sánh hơn14 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Better than a hundred dollars.”
→ Hơn một trăm đô.
So sánh nhất14 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Purdy's the least of it though.”
→ Nhưng đẹp mới là chuyện nhỏ.
Hiện tại hoàn thành11 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“We'd have been all set.”
→ Nhà mình đã yên ổn cả rồi.
16 từ đáng học trong The Dollmaker (1984)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 28 | ||
| marie | /mərˈiː/ | danh từ | Marie | 23 |
| better | tính từ | tốt hơn | 19 | |
| lord | /lɔːrd/ | danh từ | chúa tể | 18 |
| children | danh từ | trẻ em | 14 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 13 |
| cops | /kɑːps/ | danh từ | cảnh sát | 13 |
| grandpa | /ˈɡrændˌpɑː/ | danh từ | ông | 13 |
| wood | /wʊd/ | gỗ | 13 | |
| truck | /trʌk/ | danh từ | xe tải | 12 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 11 | |
| coal | /koʊl/ | than đá | 11 | |
| farm | /ˈfɑːrmɪŋ/ | danh từ | nông trại | 11 |
| he'll | /hiːl/ | đại từ | anh ấy sẽ | 11 |
| outta | /ˈuːtə/ | giới từ | ra khỏi | 11 |
| working | làm việc | 10 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.