Đang tải video...
The Middle — Frankie đọ khổ với chị gái - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch The Middle Streaming on Peacock: https://pck.tv/3V4mbWw The Hecks head to Frankie's (Patricia Heaton) parents for Thanksgiving, but the holiday quickly spirals out of control when her sister, Janet (Molly Shannon), and her family join the feast. Frankie attempts to keep the peace, but her p
Toàn bộ 146 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 146
- Tốc độ nói
- 159 từ/phút
- Từ thông dụng
- 82%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 159 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
82% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 340 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 146 câu thoại, tổng 874 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“We need to get together more.”
→ Mình cần gặp nhau nhiều hơn.
Quá khứ tiếp diễn2 lần
Công thức: was/were + V-ing
“were talking about? And by the way,”
→ mà chị nói không? Mà tiện thể,
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“gonna do the corn, so.”
→ làm món ngô, nên...
Quá khứ đơn33 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Oh, that was really scary,”
→ Ôi, vừa rồi đáng sợ thật
Tương lai với will10 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“Fine. I'll clean up here.”
→ Được. Chị dọn đây.
Động từ khuyết thiếu7 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“How hard could that be?”
→ Có gì mà khó?
6 từ đáng học trong The Middle — Frankie đọ khổ với chị gái
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| bear | /ber/ | gấu | 5 | |
| toy | /tɔɪ/ | danh từ | đồ chơi | 3 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| working | làm việc | 2 | ||
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 2 | |
| she'll | /ʃiːl/ | đại từ | cô ấy sẽ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.