Đang tải video...
THRILLER! The Cleaner (2021) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim tâm lý hồi hộp — người chuyên dọn hiện trường sau cái chết và bí mật của một căn nhà
Toàn bộ 1.355 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.355
- Tốc độ nói
- 76 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 76 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.364 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.355 câu thoại, tổng 6.695 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng8 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“he used to work here.”
→ anh ấy từng làm ở đây.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“I thought you should have this.”
→ tôi nghĩ bà nên giữ cái này.
Thể bị động9 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“♪ From what's been said”
→ ♪
Hiện tại hoàn thành8 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Things have been kind of slow.”
→ Dạo này làm ăn hơi ế.
Câu điều kiện loại 12 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“I'll be in the RV if you need anything.”
→ Con ở trong xe nhà lưu động nếu mẹ cần gì.
be going to — dự định26 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“otherwise we're gonna get mice.”
→ không thì nhà mình sẽ có chuột.
16 từ đáng học trong THRILLER! The Cleaner (2021)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| buck | /bʌk/ | đô la | 64 | |
| gentle | /ˈdʒentli/ | tính từ | nhẹ nhàng | 25 |
| sharon | /ˈʃærən/ | danh từ | Sharon | 23 |
| been | đã | 13 | ||
| ominous | /ˈɑːmənəsli/ | tính từ | đầy điềm gở | 10 |
| radio | /ˈreɪdiˌoʊ/ | đài phát thanh | 8 | |
| trent | /trent/ | danh từ | Trent | 7 |
| jim | /dʒɪm/ | danh từ | Jim | 7 |
| background | /ˈbækˌɡraʊnd/ | bối cảnh | 7 | |
| apartment | /əˈpɑːrtmənt/ | danh từ | căn hộ | 7 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 6 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 5 |
| basketball | /ˈbæskətˌbɔːl/ | danh từ | bóng rổ | 5 |
| police | /pəˈliːs/ | động từ | cảnh sát | 5 |
| rumbling | động từ | tiếng ầm ì | 4 | |
| later | tính từ | sau này | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.