Đang tải video...
War of Colors | Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Rue là một cô gái trẻ thông minh, chăm chỉ, thích viết lách và thầm để ý anh đồng nghiệp ở nhà hàng. Nhưng Rue bị bạch tạng, và điều đó khiến cô luôn phải giành lấy chỗ đứng của mình.
Toàn bộ 217 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 217
- Tốc độ nói
- 75 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 75 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 502 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 217 câu thoại, tổng 1.437 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động8 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“I think she is cursed.”
→ Tôi nghĩ cô ta bị nguyền.
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I have learned one thing though.”
→ Nhưng tôi đã học được một điều.
So sánh hơn4 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Vision will take you further than eyesight ever will.”
→ Tầm nhìn sẽ đưa bạn đi xa hơn thị lực rất nhiều.
Câu hỏi với từ để hỏi4 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“Why can't I just be beautiful?”
→ Sao tôi không thể chỉ đơn giản là đẹp thôi?
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“We are who we are.”
→ Chúng ta là chính chúng ta.
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“But only because I refuse to fold to the insults”
→ Nhưng chỉ vì tôi từ chối gục ngã trước những lời sỉ nhục
16 từ đáng học trong War of Colors | Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 13 | ||
| been | đã | 6 | ||
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 5 |
| privilege | /ˈprɪvlədʒ/ | danh từ | đặc quyền | 4 |
| being | con người | 4 | ||
| eyesight | /ˈaɪˌsaɪt/ | danh từ | thị lực | 3 |
| trial | /ˈtraɪəl/ | phiên tòa | 3 | |
| condition | danh từ | điều kiện | 3 | |
| ghost | ma | 3 | ||
| albinism | danh từ | bệnh bạch tạng | 2 | |
| oreo | danh từ | Oreo | 2 | |
| kiddo | danh từ | nhóc | 2 | |
| albino | /ælˈbaɪˌnoʊ/ | danh từ | bạch tạng | 2 |
| elf | /elf/ | danh từ | yêu tinh | 2 |
| fraction | danh từ | phân số, phần nhỏ | 2 | |
| chick | /tʃɪk/ | danh từ | gà con, cô nàng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.