青と夏 của Mrs. GREEN APPLE là bài chủ đề phim 青夏, và là bài mùa hè điển hình của J-pop. Bài dài 4 phút 33 giây với 41 câu (9 câu mỗi phút), dùng 470 chữ với 142 chữ khác nhau.
~てみる: thử làm xem sao
Câu 今日はダラッと過ごしてみようか (kyō wa daratto sugoshite miyō ka, "hôm nay thử sống thật lười biếng xem sao nhỉ") ghép ~てみる (thử) với thể ý chí ~よう.
Mẫu ~てみる rất thực dụng và dùng hằng ngày:
- 食べてみる — ăn thử.
- 着てみてもいいですか — tôi mặc thử được không?
- やってみよう — thử làm xem.
Từ ダラッと trong câu là onomatope tả sự uể oải, lười nhác — cùng họ với だらだら (lề mề, dây dưa).
Từ vựng mùa hè Nhật Bản
Lời bài gom khá nhiều hình ảnh gắn với mùa hè ở Nhật: 風鈴 (chuông gió treo hiên nhà), 向日葵 (hoa hướng dương), 夏 (mùa hè, 5 lần), 映画 (phim, 6 lần — vì bài viết cho một bộ phim mùa hè).
Riêng 風鈴 (fūrin) là chi tiết văn hoá: người Nhật treo chuông gió thuỷ tinh vào mùa hè vì tiếng leng keng của nó tạo cảm giác mát. Biết chi tiết này thì câu hát mới đủ nghĩa.
Thể bị động trong ngoặc kép
Câu "傷つき疲れる" けどもいいんだ (kizutsuki tsukareru kedomo ii n da, "'bị tổn thương rồi mệt nhoài' nhưng thế cũng được mà") đặt cụm đầu trong ngoặc kép như trích một lời than quen thuộc. 傷つく nghĩa "bị tổn thương" — tự động từ, khác 傷つける (làm ai tổn thương).
けども là dạng đầy đủ hơn của けど, nghe cổ và mềm hơn một chút.
Từ vựng
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 恋 | koi | tình yêu, rung động | N3 |
| 宝 | takara | kho báu | N3 |
| 立てる | tateru | dựng lên, lập nên | N3 |
| 関係 | kankei | quan hệ, liên quan | N4 |
| 映画 | eiga | phim | N5 |
| 夏 | natsu | mùa hè | N5 |
| 風 | kaze | gió | N5 |
| 吹く | fuku | thổi | N5 |
関係ない (không liên quan) là cụm cực kỳ thông dụng, và cũng hơi cộc: 私には関係ない nghĩa "chuyện đó chẳng liên quan gì tới tôi". Trong bài nó dùng để tả thái độ hờ hững trước khi mùa hè bắt đầu.
Cách nghe
9 câu mỗi phút với nhịp sáng và lời rõ. Gợi ý: nghe cả bài rồi lọc riêng nhóm từ mùa hè và tự viết ba câu tả mùa hè ở Việt Nam bằng tiếng Nhật. Học từ theo mùa là cách người Nhật dạy trẻ con, và nó hợp với cả người lớn học ngoại ngữ.