Menu Tiếng Trung
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG TRUNG

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

陳奕迅 - 淘汰 - lời song ngữ và cách học tiếng Trung qua bài hát

淘汰 do 周杰倫 viết và 陳奕迅 (Eason Chan) hát — đây là bài tiếng phổ thông, khác với 富士山下 cùng ca sĩ vốn hát bằng tiếng Quảng Đông. Bài dài 4 phút 55 giây với 27 câu, tức 5,5 câu mỗi phút, thuộc nhóm chậm nhất nên rất hợp để luyện nghe từng câu.

得 xuất hiện 10 lần — và không phải lúc nào cũng cùng một chữ

Đây là điểm đáng học nhất của bài. 得 có hai vai hoàn toàn khác nhau:

  • Đọc de, đứng sau động từ để dẫn bổ ngữ mức độ: 唱得完美 là hát cho hoàn hảo, như trong câu 也不見得把愛情唱得完美.
  • Đọc děi, đứng trước động từ với nghĩa "phải": 我得走了 là tôi phải đi rồi.

Cùng một mặt chữ, hai âm, hai vai. Trong bài này bạn gặp cả hai, nên đây là chỗ tốt để phân biệt bằng tai thay vì học thuộc bảng.

Từ vựng

TừPinyinNghĩaCấpSố lần
劇情jùqíngtình tiết, cốt truyệnHSK51
信任xìnrèntin tưởng, tín nhiệmHSK43
安慰ānwèian ủiHSK43
quènhưng lạiHSK37
只能zhǐnéngchỉ có thểHSK36
xǐngtỉnh dậyHSK32
簡單jiǎndānđơn giảnHSK21
shìthửHSK22

信任 và 相信 trông gần giống nhau nhưng dùng khác: 相信 là tin một điều gì đó (相信你說的話 — tin lời anh nói), còn 信任 là đặt lòng tin vào một con người, mang tính lâu dài. Bài hát dùng 信任 chính vì nó nói về việc tin một người, không phải tin một câu nói.

卻 bảy lần: cả bài là một chuỗi nghịch lý

Câu 簡單的我愛你 你卻老不信 (jiǎndān de wǒ ài nǐ, nǐ què lǎo bú xìn, "câu anh yêu em giản dị, em lại mãi không tin") là mẫu chuẩn: 卻 đứng ngay trước động từ để nói "vậy mà lại". Với 7 lần xuất hiện trong 27 câu, đây là bài dày chữ 卻 nhất trong kho nhạc Hoa ở đây — nghe hết bài là quen được vị trí của nó.

Cách học

5,5 câu mỗi phút cho bạn khoảng lặng đủ dài để nhắc lại thành tiếng sau mỗi câu. Gợi ý: đi hết bài một lượt chỉ để tìm những chỗ có 得, rồi tự phân loại xem chỗ nào đọc de, chỗ nào đọc děi. Phân loại xong mở lại phiên âm để kiểm tra — làm được bài này là bạn gỡ được một trong những chỗ rối nhất của ngữ pháp tiếng Trung.

Bài hát khác để học tiếng Trung