淘汰 do 周杰倫 viết và 陳奕迅 (Eason Chan) hát — đây là bài tiếng phổ thông, khác với 富士山下 cùng ca sĩ vốn hát bằng tiếng Quảng Đông. Bài dài 4 phút 55 giây với 27 câu, tức 5,5 câu mỗi phút, thuộc nhóm chậm nhất nên rất hợp để luyện nghe từng câu.
得 xuất hiện 10 lần — và không phải lúc nào cũng cùng một chữ
Đây là điểm đáng học nhất của bài. 得 có hai vai hoàn toàn khác nhau:
- Đọc de, đứng sau động từ để dẫn bổ ngữ mức độ: 唱得完美 là hát cho hoàn hảo, như trong câu 也不見得把愛情唱得完美.
- Đọc děi, đứng trước động từ với nghĩa "phải": 我得走了 là tôi phải đi rồi.
Cùng một mặt chữ, hai âm, hai vai. Trong bài này bạn gặp cả hai, nên đây là chỗ tốt để phân biệt bằng tai thay vì học thuộc bảng.
Từ vựng
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 劇情 | jùqíng | tình tiết, cốt truyện | HSK5 | 1 |
| 信任 | xìnrèn | tin tưởng, tín nhiệm | HSK4 | 3 |
| 安慰 | ānwèi | an ủi | HSK4 | 3 |
| 卻 | què | nhưng lại | HSK3 | 7 |
| 只能 | zhǐnéng | chỉ có thể | HSK3 | 6 |
| 醒 | xǐng | tỉnh dậy | HSK3 | 2 |
| 簡單 | jiǎndān | đơn giản | HSK2 | 1 |
| 試 | shì | thử | HSK2 | 2 |
信任 và 相信 trông gần giống nhau nhưng dùng khác: 相信 là tin một điều gì đó (相信你說的話 — tin lời anh nói), còn 信任 là đặt lòng tin vào một con người, mang tính lâu dài. Bài hát dùng 信任 chính vì nó nói về việc tin một người, không phải tin một câu nói.
卻 bảy lần: cả bài là một chuỗi nghịch lý
Câu 簡單的我愛你 你卻老不信 (jiǎndān de wǒ ài nǐ, nǐ què lǎo bú xìn, "câu anh yêu em giản dị, em lại mãi không tin") là mẫu chuẩn: 卻 đứng ngay trước động từ để nói "vậy mà lại". Với 7 lần xuất hiện trong 27 câu, đây là bài dày chữ 卻 nhất trong kho nhạc Hoa ở đây — nghe hết bài là quen được vị trí của nó.
Cách học
5,5 câu mỗi phút cho bạn khoảng lặng đủ dài để nhắc lại thành tiếng sau mỗi câu. Gợi ý: đi hết bài một lượt chỉ để tìm những chỗ có 得, rồi tự phân loại xem chỗ nào đọc de, chỗ nào đọc děi. Phân loại xong mở lại phiên âm để kiểm tra — làm được bài này là bạn gỡ được một trong những chỗ rối nhất của ngữ pháp tiếng Trung.