Menu Tiếng Trung
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG TRUNG

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

王力宏 - 你不知道的事 - lời song ngữ và cách học tiếng Trung qua bài hát

你不知道的事 (Nǐ bù zhīdào de shì — Những điều em không biết) của Vương Lực Hoành là bài chậm và ít chữ: 36 câu, 324 chữ, 7,6 câu mỗi phút. Chỉ 80 chữ khác nhau trong toàn bài — con số thấp, nghĩa là bài rất dễ với người mới.

Tên bài chính là mẫu ngữ pháp cần học

你不知道的事 tách ra: 你不知道 (một mệnh đề hoàn chỉnh: em không biết) + + (việc). Cả cụm thành một danh ngữ: "những việc mà em không biết".

  • Tiếng Anh cần đại từ quan hệ (the things that you don't know); tiếng Trung chỉ cần 的.
  • Tiếng Việt xếp ngược: "điều em không biết" — mô tả đứng sau. Tiếng Trung luôn mô tả trước, danh từ sau.
  • Bài còn dùng lại khuôn này: 「盤旋在你看不見的高空裡」(pánxuán zài nǐ kàn bú jiàn de gāokōng lǐ) — tầng cao mà em không thấy được.

Đây là khuôn quan trọng bậc nhất khi chuyển từ câu ngắn sang câu dài. Bài tập tốt: lấy hai câu đơn rồi nén thành một danh ngữ. 我買了一本書 + 你喜歡 → 你喜歡的那本書.

看不見 — bổ ngữ khả năng với 見

看不見 nghĩa "nhìn mà không thấy". Đây là dạng phủ định của 看得見.

  • 看見 = nhìn thấy (kết quả đã đạt).
  • 看得見 = nhìn thấy được (có khả năng).
  • 看不見 = không thấy được (bị cản trở).
  • 不能看 = không được phép nhìn — khác hẳn.

Chữ 見 làm bổ ngữ kết quả cho các động từ giác quan: 聽見 (nghe thấy), 遇見 (gặp phải), 夢見 (mơ thấy). Nhóm này rất đáng nhặt trọn vì tiếng Việt gộp hết vào một chữ "thấy".

沒捉緊 — vì sao là 沒 chứ không phải 不

Câu 「對不起 我卻沒捉緊你」(duìbùqǐ, wǒ què méi zhuō jǐn nǐ) — "xin lỗi em, anh đã không nắm chặt em".

Ở đây bắt buộc dùng vì câu nói về việc đã không xảy ra trong quá khứ. Dùng 不捉緊 sẽ thành "không chịu nắm chặt" — nói về ý muốn ở hiện tại, sai hẳn nghĩa hối tiếc.

Nguyên tắc gọn để nhớ: hối tiếc về việc đã rồi thì luôn dùng 沒. Đây là chỗ người Việt sai nhiều nhất khi kể chuyện quá khứ.

捉緊 cũng đáng nhặt: 緊 (chặt) làm bổ ngữ kết quả cho 捉 (bắt, nắm). Cùng nhóm: 抓緊時間 (tranh thủ thời gian), 握緊 (nắm chặt).

Từ vựng nên nhặt

TừPinyinNghĩaCấpSố lần
不知道bù zhīdàokhông biếtHSK19
為什麼wèishénmetại saoHSK16
detrợ từ trạng ngữHSK35
dànnhưngHSK25
哭泣kūqìkhócHSK43
心裡xīnlǐtrong lòngHSK33
盤旋pánxuánlượn vòngHSK53
蝴蝶húdiébươm bướmHSK22

但 và 但是 chỉ khác nhau ở độ dài: 但 hợp với câu ngắn và ca từ vì tiết kiệm một âm tiết, 但是 tự nhiên hơn trong văn nói. Cả hai đều đứng đầu vế sau. Không dùng 但 ngay sau chủ ngữ — chỗ đó là của 卻.

Cách học với bài này

Chỉ 80 chữ khác nhau và nhịp 7,6 câu mỗi phút — đây là bài hợp cho buổi học đầu tiên. Việc đáng làm nhất: lấy tên bài ra làm mẫu, tự đặt mười danh ngữ theo khuôn [mệnh đề] + 的 + danh từ. Ví dụ 我最喜歡的歌, 你昨天說的話, 他沒告訴我的事.

Lời bài dùng chữ phồn thể và viết 妳 (dạng 你 dành cho nữ) — dấu hiệu của ấn bản Đài Loan.

Bài hát khác để học tiếng Trung