Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Cách dùng trợ từ を, に, で trong tiếng Nhật: bảng tóm tắt và ví dụ
Ngữ pháp tiếng Nhật

Cách dùng trợ từ を, に, で trong tiếng Nhật: bảng tóm tắt và ví dụ

Admin
5 phút đọc155 lượt xem
Nội dung bài viết

を (đọc o) đánh dấu tân ngữ, thứ chịu tác động của động từ. に (ni) chỉ điểm: nơi đến, nơi tồn tại, thời điểm, người nhận. で (de) chỉ nơi hành động diễn ra và phương tiện. Công thức chung: danh từ + trợ từ + động từ. Ví dụ: (toshokan de hon o yomimasu, "tôi đọc sách ở thư viện") và (toshokan ni ikimasu, "tôi đi đến thư viện").

Tóm tắt ba trợ từ

Trợ từCách dùng chínhVí dụNghĩa
を (o)Tân ngữĂn bánh mì.
を (o)Nơi đi qua, nơi rời khỏiĐi qua cầu.
に (ni)Điểm đếnĐi đến trường.
に (ni)Nơi tồn tại (với いる, ある)Trong phòng có con mèo.
に (ni)Thời điểm cụ thểDậy lúc 7 giờ.
に (ni)Người nhận, đối tượngGọi điện cho mẹ.
で (de)Nơi diễn ra hành độngChơi ở công viên.
で (de)Phương tiện, công cụ, ngôn ngữĐi bằng xe buýt.

Trợ từ を

を viết bằng chữ riêng nhưng đọc giống お: o. Nó chỉ dùng làm trợ từ.

1. Tân ngữ của động từ

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
mizu o nomimasuTôi uống nước.
kao o aratte, ha o migakimasuTôi rửa mặt rồi đánh răng.
nani o shimashita kaBạn đã làm gì?

2. Nơi đi qua, nơi rời khỏi

Với các động từ di chuyển như đi dạo, băng qua, rời khỏi, xuống xe, を đánh dấu không gian được đi qua hoặc điểm xuất phát.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
kōen o sanpo shimasuTôi đi dạo trong công viên.
michi o watarimasuTôi băng qua đường.
hachiji ni ie o demasuTôi ra khỏi nhà lúc 8 giờ.
tsugi no eki de densha o orimasuTôi xuống tàu ở ga sau.

Trợ từ に

1. Điểm đến

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
Nihon ni ikimasuTôi đi Nhật.
ie ni kaerimasuTôi về nhà.
densha ni norimasuTôi lên tàu.

Chú ý cặp đối xứng: lên tàu là , xuống tàu là .

2. Nơi tồn tại

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
eki no mae ni ginkō ga arimasuTrước ga có ngân hàng.
ima, Tōkyō ni imasuBây giờ tôi đang ở Tokyo.
Ōsaka ni sunde imasuTôi sống ở Osaka.

3. Thời điểm

Dùng に khi mốc thời gian là giờ, ngày, tháng, năm, thứ cụ thể. Không dùng に với các từ thời gian tương đối như (hôm nay), (ngày mai), (hôm qua), (mỗi ngày), (bây giờ), (tuần sau).

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
sanji ni aimashōGặp nhau lúc 3 giờ nhé.
nisen-nijū-nen ni Nihon ni kimashitaTôi đến Nhật vào năm 2020.
ashita, shiken ga arimasuNgày mai có bài thi. (không có に)

4. Người nhận, đối tượng của hành động

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
tomodachi ni purezento o agemasuTôi tặng quà cho bạn.
sensei ni shitsumon shimasuTôi hỏi thầy giáo.
eki de tomodachi ni aimashitaTôi đã gặp bạn ở nhà ga.

5. Mục đích khi đi đâu đó, và tần suất

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
sūpā ni kaimono ni ikimasuTôi đi siêu thị mua đồ.
shū ni nikai jimu ni ikimasuTôi đi tập gym tuần hai lần.

Trợ từ で

1. Nơi hành động diễn ra

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
resutoran de bangohan o tabemasuTôi ăn tối ở nhà hàng.
kaisha de hataraite imasuTôi làm việc ở công ty.

2. Phương tiện, công cụ, ngôn ngữ, chất liệu

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
jitensha de gakkō ni ikimasuTôi đi học bằng xe đạp.
hashi de tabemasuTôi ăn bằng đũa.
nihongo de hanashite kudasaiHãy nói bằng tiếng Nhật.
ki de isu o tsukurimashitaTôi đã làm ghế bằng gỗ.

3. Nguyên nhân, phạm vi, tổng số

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
kaze de gakkō o yasumimashitaTôi nghỉ học vì cảm.
kurasu de ichiban se ga takai desuCao nhất lớp.
mittsu de sen-en desuBa cái giá 1.000 yên.

Phân biệt に và で khi nói về nơi chốn

Cả hai đều dịch là "ở", nhưng: に đi với động từ tồn tại, cư trú, đến (いる, ある, 住む, 行く, 来る); で đi với động từ hành động (ăn, học, làm việc, chơi, mua).

Dùng にDùng で

Tôi đang ở công viên (chỉ có mặt).

Tôi chơi ở công viên (có hành động).

Tôi sống ở Tokyo.

Tôi làm việc ở Tokyo.

Trên bàn có sách.

Tôi viết trên bàn.

に và へ khác nhau thế nào

へ làm trợ từ đọc là e, chỉ hướng di chuyển: . Với động từ đi, đến, về thì に và へ thay nhau được; へ nhấn vào hướng, に nhấn vào điểm đến. Với nơi tồn tại, thời điểm, người nhận thì chỉ dùng に.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 東京で行きます。 → ✓
    Điểm đến dùng に (hoặc へ), không dùng で.
  • ✗ 図書館に勉強します。 → ✓
    "Học" là hành động nên nơi diễn ra dùng で.
  • ✗ 明日に行きます。 → ✓
    Từ thời gian tương đối không có に.
  • ✗ 友達を会います。 → ✓
    会う (gặp) đánh dấu người được gặp bằng に.
  • ✗ 電車から降ります。 → ✓
    Rời khỏi phương tiện dùng を. (電車から降ります cũng gặp, nhưng sách sơ cấp dạy を.)

Nhớ nhanh

  • を (đọc o): ăn cái gì, uống cái gì; đi qua đâu, rời khỏi đâu.
  • に: đến đâu, ở đâu (có, sống), lúc mấy giờ, cho ai, gặp ai.
  • で: làm gì ở đâu, bằng gì, vì gì, trong phạm vi nào.
  • Có hành động thì で, chỉ có mặt hoặc đến thì に.
  • 今日, 明日, 毎日 không đi với に.

Đọc tiếp: thể て và các mẫu câu thường gặp. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.

Bài viết liên quan

Cách dùng trợ từ の trong tiếng Nhật: 5 cách dùng kèm ví dụ

Cách dùng trợ từ の trong tiếng Nhật: 5 cách dùng kèm ví dụ

Năm cách dùng trợ từ の trong tiếng Nhật: nối danh từ với 8 kiểu quan hệ, thay cho danh từ, danh từ hoá động từ, thay が trong mệnh đề và đuôi câu thân mật.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Trợ từ か trong tiếng Nhật: cách đặt câu hỏi và các cách dùng khác

Trợ từ か trong tiếng Nhật: cách đặt câu hỏi và các cách dùng khác

Cách đặt câu hỏi với か trong tiếng Nhật: câu hỏi có/không, bảng từ để hỏi, cách trả lời, các nghĩa khác của か (nào đó, hoặc, câu hỏi lồng) và câu hỏi thân mật.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Cách nói "nhưng" trong tiếng Nhật: けど, が, けれども và でも

Cách nói "nhưng" trong tiếng Nhật: けど, が, けれども và でも

Cách dùng けど, けれども và が để nói 'nhưng' trong tiếng Nhật: mức trang trọng, cách nối với từng loại từ, cách dùng mở lời, bỏ lửng và phân biệt với でも, しかし.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Ngữ pháp たい trong tiếng Nhật: cách nói "muốn làm gì" và cách chia

Ngữ pháp たい trong tiếng Nhật: cách nói "muốn làm gì" và cách chia

Cách dùng ~たいです để nói mong muốn trong tiếng Nhật: cách tạo, cách chia như tính từ い, trợ từ を/が, cách nói mong muốn của người khác, phân biệt với ほしい và みたい.

26 tháng 8, 20263 phút đọc
Ngữ pháp ことができる: cách nói "có thể làm" trong tiếng Nhật

Ngữ pháp ことができる: cách nói "có thể làm" trong tiếng Nhật

Cách dùng ~ことができる trong tiếng Nhật: công thức, bảng chia khẳng định, phủ định, quá khứ, nghĩa năng lực và hoàn cảnh, danh từ + ができる và so sánh với thể khả năng.

26 tháng 8, 20263 phút đọc