Đang tải video...
Rihanna Reveals Her Dressing Room Essentials - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Rihanna tiết lộ những món đồ cần thiết trong phòng thay đồ
Toàn bộ 122 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 122
- Tốc độ nói
- 185 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 185 từ/phút, thuộc nhóm nhanh nhất trên site. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 319 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài nhóm từ cơ bản, đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 122 câu thoại, tổng 936 từ. 119 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Phim ngắn như vậy có cái lợi riêng: xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, và xem lại nhiều lần giúp nhớ từ lâu hơn.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này thay vì lấy theo nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây thì bạn sẽ gặp lại nó ngay trong lúc nghe.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“>> I should have told you I want to see you do karaoke.”
→ >> Tôi nên nói với cô rằng tôi muốn xem cô hát karaoke.
have to — sự bắt buộc4 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“>> Yeah, that does have to happen.”
→ >> Vâng, điều đó phải xảy ra.
be going to — dự định4 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“You never know what you're gonna be in that.”
→ Bạn không bao giờ biết những gì bạn sẽ được trong đó.
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“>> Yeah, because everyone wants to know if you're dating, and I know, and”
→ >> Yeah, bởi vì mọi người đều muốn biết liệu bạn có đang hẹn hò hay không, và tôi biết, và
Quá khứ đơn28 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“>> That was probably Wednesday.”
→ >> Đó có lẽ là thứ Tư.
Hiện tại tiếp diễn9 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“There's nothing healthy on here.”
→ Không có gì lành mạnh ở đây.
11 từ đáng học trong Rihanna Reveals Her Dressing Room Essentials
Đây là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| karaoke | /ˌkeriˈoʊki/ | danh từ | karaoke | 8 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 5 |
| tour | /tʊr/ | chuyến du lịch | 4 | |
| writer | danh từ | nhà văn | 3 | |
| songs | /sɔːŋz/ | danh từ | bài hát | 2 |
| been | đã | 2 | ||
| jovi | /ˈdʒoʊvi/ | danh từ | Jovi | 2 |
| installation | /ˌɪnstəˈleɪʃən/ | danh từ | sự lắp đặt | 2 |
| crunchy | /ˈkrʌntʃi/ | tính từ | giòn | 2 |
| fantastic | /fænˈtæstɪk/ | tính từ | tuyệt vời | 2 |
| golden | /ˈɡoʊldən/ | vàng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là phiên âm của từ đó chưa được kiểm lại. Chúng tôi để trống để tránh in phiên âm sai.
Video khác để học tiếng Anh
- DO NOT say "you're welcome"! Respond to "thank you" PROPERLY!
- The Little Mermaid in REAL LIFE (TRICK OR TREATING with ARIEL URSULA FLOUNDER and SEBASTIAN)
- How The Avengers Should Have Ended
- 10 Most HATED Perfumes According To Survey
- Day in the Life of a Japanese Anime Figure Sculptor
- Da Lat is Our FAVORITE City?! Vietnam Travel Vlog 2023
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.