Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Beginner Korean: Photos from a Cafe Trip with a Friend - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt

Vừa xem ảnh vừa kể chuyện bằng tiếng Hàn sơ cấp, tốc độ chậm.

Toàn bộ 85 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
85
Tốc độ nói
112 từ/phút
Từ thông dụng
55%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 112 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 55% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 168 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 85 câu thoại, tổng 474 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện2 lần

Công thức: -(으)면 = nếu

“있으면 댓글 남겨줘!”

→ thì để lại bình luận nhé!

Đang làm gì22 lần

Công thức: -고 있다

“끼고 있어.”

→ đeo khẩu trang.

So sánh ngang bằng2 lần

Công thức: -처럼 / -같이 = như

“그럼 같이 사진을 한번 볼까?”

→ Vậy thì cùng xem ảnh nhé?

Thì quá khứ3 lần

Công thức: -았- / -었- + đuôi

“두 명이서 사진을 찍었어.”

→ hai đứa chụp ảnh cùng nhau.

16 từ đáng học trong Beginner Korean: Photos from a Cafe Trip with a Friend

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
있어/isseo/đang, có27
가/ga/đi9
도/do/cũng9
내/nae/của tôi9
입고/ipgo/mặc rồi7
끼danh từbữa (đơn vị đếm bữa ăn)6
나랑/narang/với tôi4
서/seo/động từđứng4
옆에/yeope/bên cạnh4
있지/itji/có mà4
손을/soneul/tay4
눈을/nuneul/mắt4
안경/angyeongeul/danh từkính mắt4
스웨터danh từáo len3
로/ærobuteo/danh từro (tiếng đệm)3
뭐가/mwoga/cái gì3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Hàn

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.