Đang tải video...
Chicago’s Famous Cake Shake Is A Portillo’s Staple | Legendary Eats - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Món Sinh Tố Bánh Ngọt Nổi Tiếng Ở Chicago Là Mặt Hàng Chủ Lực Của Portillo's | Những Món Ăn Huyền Thoại
Toàn bộ 230 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 230
- Tốc độ nói
- 185 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 185 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 440 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 230 câu thoại, tổng 1.472 từ. 227 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Employee: 281, your lunch is done.”
→ Nhân viên: 281, bữa trưa của bạn đã xong.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“And the best part of the cake shake,”
→ Và phần ngon nhất của món bánh lắc,
be going to — dự định25 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“We're gonna grab our cup.”
→ Chúng tôi sẽ lấy cốc của chúng tôi.
Quá khứ đơn34 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“back when Portillo's started making”
→ trở lại khi Portillo bắt đầu sản xuất
Động từ khuyết thiếu8 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Kara: Someone might kill me.”
→ Kara: Ai đó có thể giết tôi.
Hiện tại tiếp diễn5 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“when they're leaving the drive-through.”
→ khi họ rời khỏi ổ đĩa.
16 từ đáng học trong Chicago’s Famous Cake Shake Is A Portillo’s Staple | Legendary Eats
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| mix | /mɪks/ | động từ | trộn | 6 |
| been | đã | 5 | ||
| moist | /mɔɪst/ | tính từ | ẩm | 4 |
| people | mọi người | 4 | ||
| itself | /ˌɪtˈself/ | đại từ | chính nó | 4 |
| making | động từ | sự tạo nên | 3 | |
| blown | động từ | bị thổi bay | 2 | |
| mayo | /ˈmeɪoʊ/ | danh từ | sốt mayonnaise | 2 |
| homemade | /ˈhoʊmˈmeɪd/ | tính từ | nhà làm | 2 |
| vanilla | /vəˈnɪlə/ | danh từ | vani | 2 |
| savory | /ˈseɪvəri/ | danh từ | món mặn | 2 |
| location | /loʊˈkeɪʃən/ | danh từ | vị trí | 2 |
| slice | /slaɪs/ | danh từ | lát | 2 |
| tiny | /ˈtaɪni/ | nhỏ xíu | 2 | |
| flip | /flɪpt/ | lật | 2 | |
| bite | /baɪt/ | động từ | cắn | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.