Đang tải video...
Convenience Store Phrases to Survive in Japan - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
#Japanese #studyingabroad #Japaneseconbini #conviniencestore ↓We're all tired of corona - I know I am | BORO BORO | もうみんなボロボロじゃない? https://youtu.be/ol2dnNQl-7c
Toàn bộ 143 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 143
- Tốc độ nói
- 365 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 365 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 314 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 143 câu thoại, tổng 1.052 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện15 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“もしその意味だったら”
→ Nếu là nghĩa đó
Có thể làm gì4 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“お支払いはどうされますか?”
→ "Anh/chị thanh toán thế nào ạ?"
Muốn làm gì2 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“僕は「あっ、お支払いはいらないです」っていうふうに言いたいです”
→ thì mình muốn nói "à, tôi không cần thanh toán đâu".
Nêu lý do14 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“ちょっと長いので”
→ nhưng hơi dài
Đang làm gì10 lần
Công thức: ~ている
“コンビニを尊敬しています”
→ trả lời "cửa hàng tiện lợi" cũng chẳng có gì lạ.
Lời đề nghị lịch sự10 lần
Công thức: ~てください
“「温めてください」”
→ mà là "Làm ơn hâm nóng giúp tôi",
16 từ đáng học trong Convenience Store Phrases to Survive in Japan
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 53 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 22 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 19 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 14 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 13 | |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 11 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 10 |
| カード | /kādo/ | danh từ | thẻ | 10 |
| 聞 | /聞/ | động từ | nghe | 9 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 8 | |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 8 |
| な | /na/ | (nhấn) | 7 | |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 6 |
| もごもご | /mogomogo/ | trạng từ | lí nhí, lúng búng | 5 |
| 時に | /tokini/ | trạng từ | có lúc | 5 |
| ろ | /ro/ | danh từ | (đệm) | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Watch and React Japanese Basics 3: Colors and Koinobori
- JLPT N2 Grammar: ~をはじめ
- JLPT N5 Listening: Japan News 14
- Japan News 9: A Record-Breaking Film
- Tsukiji at 3 PM and a Taxi Ride to Shinjuku
- A beginner at goldfish scooping tries to see how good he can become in just one day, and ends up rivalling a pro!
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.