Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Digital Nomads — HSK 5 Listening - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

🎯 Want a clear path to Mandarin fluency? Grab our FREE Chinese Learning Roadmap PDF – goals, timelines, tools, and study tips all in one place. 👉 Download now: https://www.chinesezerotohero.com/start/ 📖 Study the full transcript of this video here: https://www.zerotohero.ca/en/zh/youtube/view/OqVMu87b8zw/

Toàn bộ 85 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
85
Tốc độ nói
192 từ/phút
Từ thông dụng
77%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 192 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 249 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 85 câu thoại, tổng 662 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân10 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以很多的地方”

→ Nhiều nơi lắm.

Tương phản7 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是 有些人更极端”

→ Nhưng có người còn cực đoan hơn.

Đã từng4 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“其实我从2013年到现在 我搬过7次家”

→ Thật ra từ năm 2013 đến giờ tôi đã chuyển nhà 7 lần.

So sánh hơn4 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“比方说我们 像Ken和我”

→ Ví dụ như chúng ta, như Ken và tôi,

Câu điều kiện3 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“如果你有这样子的想法”

→ Nếu bạn có suy nghĩ như vậy

Có thể, biết làm14 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“它都不能随便的去飞”

→ không thể bay tuỳ tiện,

16 từ đáng học trong Digital Nomads — HSK 5 Listening

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
游民/yóumín/danh từdân du mục7
数字/shùzì/danh từcon số6
到处/dàochù/trạng từkhắp nơi4
旅游/lǚyóu/động từdu lịch4
首尔/shǒu'ěr/trạng từSeoul3
温哥华/wēngēhuá/danh từVancouver3
加拿大/jiānádà/danh từCanada3
搬/bān/động từdọn, khiêng3
咖啡馆/kāfēiguǎn/danh từquán cà phê2
医疗/yīliáo/danh từy tế2
南美/nánměi/danh từNam Mỹ2
两年/liǎngnián/số từhai năm2
欧洲/ōuzhōu/danh từchâu Âu2
比方说/bǐfāngshuō/cụm từví dụ như2
限制/xiànzhì/động từhạn chế2
免费/miǎnfèi/động từmiễn phí2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.