Đang tải video...
How Do Climate Scientists Make Predictions? - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Across the world, climate change is already beginning to change the way we live our lives. But how big will that change be and what kinds of change will occur? These are the kinds of questions that scientists have been asking for decades. So, how exactly do they try to find answers to such complex questions about the future? Understanding where we are heading might help humanity prepare for the co
Toàn bộ 109 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 109
- Tốc độ nói
- 143 từ/phút
- Từ thông dụng
- 65%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 143 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 350 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 109 câu thoại, tổng 896 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“the most important detail about something.”
→ chi tiết quan trọng nhất về một điều gì đó.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“that the problem of global warming is created by humans,”
→ rằng vấn đề nóng lên toàn cầu là do con người tạo ra,
Mệnh đề quan hệ4 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which are constantly moving and changing?”
→ khi chúng liên tục di chuyển và thay đổi?
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“would the supercomputers need to make accurate projections?”
→ để đưa ra dự phóng chính xác?
Quá khứ đơn15 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“If all this sounds a bit depressing.”
→ Nếu tất cả những điều này nghe hơi u ám,
Tương lai với will7 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“In this episode, we'll be discussing”
→ Trong số này, chúng ta sẽ bàn về
16 từ đáng học trong How Do Climate Scientists Make Predictions?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| climate | /ˈklaɪmət/ | danh từ | khí hậu | 16 |
| pro | /proʊ/ | danh từ | người chuyên nghiệp | 5 |
| planet | /ˈplænət/ | danh từ | hành tinh | 5 |
| earth's | /ɜːrθs/ | danh từ | của trái đất | 4 |
| whack | /wæk/ | đánh mạnh | 4 | |
| programme | động từ | chương trình | 4 | |
| conditional | /kənˈdɪʃənəl/ | tính từ | có điều kiện | 3 |
| imbalance | /ɪmˈbæləns/ | danh từ | sự mất cân bằng | 3 |
| metre | danh từ | mét | 3 | |
| marvel | /ˈmɑːrvəl/ | động từ | kinh ngạc | 3 |
| monitor | /ˈmɑːnətərɪŋ/ | theo dõi | 3 | |
| unit | /ˈjuːnət/ | đơn vị | 3 | |
| measure | /ˈmeʒər/ | đo lường | 3 | |
| service | động từ | dịch vụ | 3 | |
| episode | /ˈepəˌsoʊd/ | danh từ | tập phim | 3 |
| science | /ˈsaɪəns/ | danh từ | khoa học | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.