Đang tải video...
How to Wake up Before 6am Every Day - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Cách tôi dậy trước 6 giờ sáng mỗi ngày
Toàn bộ 166 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 166
- Tốc độ nói
- 170 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 170 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 452 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 166 câu thoại, tổng 1.427 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng3 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“more you get used to it.”
→ nhiều hơn bạn đã quen với nó.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“are forced to wake up. It's an old trick!”
→ buộc phải thức dậy. Đó là một thủ thuật cũ!
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“A study conducted on more than”
→ Một nghiên cứu được thực hiện trên hơn
Động từ + to + động từ14 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Have you ever tried to develop”
→ Bạn đã bao giờ cố gắng phát triển
Mệnh đề quan hệ5 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“be the kind of person who doesn't show”
→ là loại người không thể hiện
Động từ + V-ing3 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“especially if you finish watching”
→ đặc biệt nếu bạn xem xong
16 từ đáng học trong How to Wake up Before 6am Every Day
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| alarm | /əˈlɑːrm/ | động từ | báo động | 5 |
| alexa | /əˈleksə/ | danh từ | Alexa | 3 |
| people | mọi người | 3 | ||
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 3 | |
| machine | máy móc | 3 | ||
| screeching | /ˈskriːtʃɪŋ/ | tính từ | rít lên chói tai | 2 |
| eleven | /ɪˈlevən/ | số từ | mười một | 2 |
| matt | /mæt/ | danh từ | Matt | 2 |
| intimate | /ˈɪntəmət/ | tính từ | thân mật | 2 |
| contribute | động từ | đóng góp | 2 | |
| exclusive | /ɪksˈkluːsɪv/ | tính từ | độc quyền | 2 |
| function | /ˈfʌŋkʃən/ | chức năng | 2 | |
| member | danh từ | thành viên | 2 | |
| partner | /ˈpɑːrtnər/ | đối tác | 2 | |
| develop | /dɪˈveləp/ | động từ | phát triển | 2 |
| evening | /ˈiːvnɪŋ/ | danh từ | buổi tối | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.