Đang tải video...
Slow Chinese Vlog: Doing Chores with Me - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Hi nǐhǎo! I’m Jiajia, welcome to my Chinese learning channel! 🎬What You’ll Learn from This Video? - Common phrases for household chores
Toàn bộ 135 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 135
- Tốc độ nói
- 93 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 93 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 295 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 135 câu thoại, tổng 705 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu chữ 把10 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“我们把灯打开吧”
→ Chúng ta bật đèn lên nhé
Nêu nguyên nhân6 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为小孩子吃东西”
→ Vì trẻ con ăn uống
Đã từng3 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“然后寄过来中国”
→ rồi gửi sang Trung Quốc
Có thể, biết làm12 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“可能有一点吵”
→ Có thể hơi ồn một chút
Muốn làm gì9 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“天已经快要黑了”
→ Trời sắp tối rồi
Phủ định quá khứ2 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“早上收的衣服还没有叠”
→ Quần áo thu vào từ sáng vẫn chưa gấp
16 từ đáng học trong Slow Chinese Vlog: Doing Chores with Me
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 沙发 | /shāfā/ | danh từ | ghế sofa | 5 |
| 收拾 | /shōushí/ | động từ | dọn dẹp | 4 |
| 放进 | /fàngjìn/ | động từ | bỏ vào | 4 |
| 垃圾 | /lājī/ | danh từ | rác | 4 |
| 收 | /shōu/ | động từ | thu, nhận | 4 |
| 叠 | /dié/ | động từ | gấp, xếp chồng | 3 |
| 家务 | /jiāwù/ | danh từ | việc nhà | 3 |
| 餐具 | /cānjù/ | danh từ | bộ đồ ăn | 3 |
| 玩具 | /wánjù/ | danh từ | đồ chơi | 3 |
| 脏 | /zāng/ | tính từ | bẩn | 3 |
| 干净 | /gānjìng/ | tính từ | sạch sẽ | 3 |
| 回来 | /huílái/ | động từ | trở lại | 3 |
| 整理 | /zhěnglǐ/ | danh từ | sắp xếp | 3 |
| 剩下 | /shèngxià/ | động từ | còn lại | 3 |
| 擦 | /cā/ | động từ | lau | 3 |
| 佳 | /jiā/ | tính từ | tốt đẹp | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.