Đang tải video...
Slow Japanese: Why Do Japanese People Give Souvenirs? - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
こんにちは。さくらです。 この動画では、日本のお土産文化について、やさしい日本語でゆっくりお話しします。 日本では、旅行に行ったあと、家族や友達、会社の人にお土産を買うことがあります。
Toàn bộ 92 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 92
- Tốc độ nói
- 210 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 210 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 230 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 92 câu thoại, tổng 872 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện12 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“これなら、みんなに配りやすいです。”
→ Như vậy thì dễ chia cho mọi người.
Phỏng đoán4 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“その間、他の人が仕事をしてくれたかもしれません。”
→ Trong thời gian đó có thể người khác đã làm thay phần việc của mình.
Có thể làm gì3 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“まず、相手が食べられるものかどうかを考えます。”
→ Trước hết là nghĩ xem người nhận có ăn được món đó không.
Xin phép2 lần
Công thức: ~てもいい = được phép
“高いものでなくてもいいです。”
→ Không cần phải đắt tiền.
Nêu lý do11 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“お土産は、小さいものでもいいです。”
→ Quà đi xa nhỏ cũng được.
Đang làm gì5 lần
Công thức: ~ている
“個包装とは、一つずつ包まれていることです。”
→ Gói riêng từng chiếc nghĩa là mỗi cái được bọc riêng.
16 từ đáng học trong Slow Japanese: Why Do Japanese People Give Souvenirs?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 45 |
| な | /na/ | (nhấn) | 14 | |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 10 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 6 | |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 6 |
| 渡す | /watashi/ | động từ | trao | 6 |
| なら | /nara/ | liên từ | nếu là | 5 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 4 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 4 | |
| がい | /gai/ | danh từ | giá trị, hại | 4 |
| クッキー | /kukkī/ | danh từ | bánh quy | 4 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 4 |
| 考え | /kangae/ | danh từ | suy nghĩ | 4 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 3 |
| しょう | /shō/ | động từ | nhỏ, chút | 3 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.