Đang tải video...
You can get sushi in Ginza for under 5,000 yen! 4 sushi restaurants with the best value for money in Ginza! - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Thưởng thức sushi ở Ginza với giá dưới 5000 yên: 4 nhà hàng sushi có chi phí hợp lý nhất ở Ginza
Toàn bộ 331 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 331
- Tốc độ nói
- 421 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 421 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 503 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 331 câu thoại, tổng 1.563 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện8 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“お店に入ったら”
→ Nếu bạn vào cửa hàng
Muốn làm gì6 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“寿司食べたいなぁ”
→ thật muốn ăn sushi xa xỉ
Có thể làm gì3 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“高級寿司が食べられるお店で”
→ nơi bạn có thể ăn sushi chất lượng cao
Phỏng đoán3 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“見慣れているかもしれませんが”
→ sự xuất hiện của cơm giấm đỏ
Đang làm gì16 lần
Công thức: ~ている
“炙っているので”
→ và nướng nó
Nêu lý do16 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“塩釜のもので”
→ đến từ Shiogama
16 từ đáng học trong You can get sushi in Ginza for under 5,000 yen! 4 sushi restaurants with the best value for money in Ginza!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 41 |
| な | /na/ | (nhấn) | 27 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 24 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 9 |
| 銀座 | /ginza/ | danh từ | Ginza | 9 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 8 | |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 7 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 7 |
| べら | /bera/ | danh từ | cá bàng chài | 6 |
| ほど | /hodo/ | mức độ, khoảng | 6 | |
| わ | /wa/ | nhỉ | 5 | |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 5 |
| しょう | /shō/ | động từ | nhỏ, chút | 5 |
| たい | /tai/ | danh từ | muốn | 5 |
| 熟成 | /jukusei/ | danh từ | ủ chín | 5 |
| カウンター | /kauntā/ | danh từ | quầy | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.