Đang tải video...
Adele - Turning Tables - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Ca sĩ: Adele
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 30
- Tốc độ nói
- 71 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 71 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 88 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 30 câu thoại, tổng 255 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
enough to — đủ để4 lần
Công thức: tính từ + enough + to + động từ
“Close enough to start a war”
→ Lại sắp nổ ra tranh cãi nữa rồi
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Where love is lost your ghost is found”
→ em thấy nơi tình yêu chúng ta đã mất, mà bóng anh xuất hiện
Quá khứ đơn10 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Under haunted skies I see you”
→ Dưới bầu trời u ám này,
Động từ khuyết thiếu6 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Under your thumb I can’t breathe”
→ dưới sự kiểm soát của anh, em không thở nổi
6 từ đáng học trong Adele - Turning Tables
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| turning | động từ | bước ngoặt, sự rẽ | 7 | |
| wont | /woʊnt/ | động từ | sẽ không | 6 |
| rescue | /ˈreskju/ | cứu hộ | 3 | |
| desert | /ˈdezərt/ | danh từ | sa mạc | 3 |
| saviour | danh từ | vị cứu tinh | 2 | |
| thumb | /θʌm/ | ngón tay cái | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Bài hát khác để học tiếng Anh
- Adele - Set Fire To The Rain — cùng ca sĩ
- Adele - Someone Like You — cùng ca sĩ
- Adele - Hello — cùng ca sĩ
- Adele - Rolling In The Deep — cùng ca sĩ
- Lifehouse - You And Me
- Alan Walker - Alone