In The End là bài về cố gắng hết sức mà rốt cuộc vẫn mất tất cả. Bài có hai tốc độ rõ rệt: đoạn rap nhanh và điệp khúc hát chậm — nên nó vừa là bài luyện nghe nhanh, vừa là bài luyện nghe chậm.
Từ vựng trong bài
- valuable /ˈvæljuəbl/ — quý giá. Từ value (giá trị).
- pendulum /ˈpendʒələm/ — con lắc.
- tick /tɪk/ — kêu tích tắc (đồng hồ).
- waste /weɪst/ — lãng phí. Waste time = phí thời gian.
- eventually /ɪˈventʃuəli/ — rốt cuộc, cuối cùng thì. Đây là bạn giả kinh điển: nó KHÔNG có nghĩa "có thể" hay "biết đâu".
- mock /mɑːk/ — chế nhạo.
- property /ˈprɑːpərti/ — tài sản, vật sở hữu.
- recognize /ˈrekəɡnaɪz/ — nhận ra.
Ngữ pháp: mệnh đề nhượng bộ
Bài dùng ba cách nói "mặc dù", và chúng đi với hai loại từ khác nhau — đây là chỗ người Việt sai nhiều nhất:
even though / although + MỆNH ĐỀ (có chủ ngữ + động từ)
even though I tried — mặc dù tôi đã cố gắng ✓
in spite of / despite + DANH TỪ hoặc V-ing
in spite of the way you were mocking me — bất chấp cách bạn chế nhạo tôi ✓
Sai phổ biến: despite I tried ✗ (phải là despite trying hoặc even though I tried). Và nhớ: tiếng Anh không dùng "although… but…", chỉ dùng một trong hai.
Câu dịch hay
"It doesn't even matter how hard you try" — Chẳng còn nghĩa lý gì dù bạn cố đến đâu.
It doesn't matter = không quan trọng, chẳng sao. Thêm even để nhấn. Cấu trúc how hard you try là mệnh đề danh ngữ — không đảo trợ động từ như câu hỏi.
"The clock ticks life away" — Đồng hồ gõ nhịp, cuộc đời trôi mất.
Bốn chữ tiếng Anh, một hình ảnh trọn vẹn. Away đặt sau động từ mang nghĩa "mất dần đi": fade away, throw away, waste away.
Một cụm từ đáng nhớ ngay tên bài
in the end = rốt cuộc, cuối cùng thì. Đừng nhầm với at the end (of) = ở cuối (một thứ cụ thể).
- In the end, we stayed home. — Rốt cuộc bọn tôi ở nhà.
- At the end of the film, she leaves. — Ở đoạn cuối phim, cô ấy rời đi.
Cặp này ra rất nhiều trong đề thi, và nghe thì gần giống nhau.