Đang tải video...
Shawn Mendes - Mercy - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 50
- Tốc độ nói
- 80 từ/phút
- Từ thông dụng
- 82%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 80 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
82% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 99 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 50 câu thoại, tổng 310 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Mệnh đề nhượng bộ5 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“And even though you got good intentions”
→ Và dù em có ý định tốt
Động từ + V-ing3 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“You keep tearing me apart”
→ Nhưng em cứ khiến anh tan nát
Quá khứ đơn10 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I stand a hundred feet”
→ Dù anh có đang đứng trên hàng trăm đôi chân
Câu mệnh lệnh7 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Don't even know your power...”
→ Khi mà thậm chí em chẳng biết được sự thu hút của mình
Hiện tại tiếp diễn4 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“I'm not asking for a lot”
→ Anh không đòi hỏi quá nhiều mà
7 từ đáng học trong Shawn Mendes - Mercy
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| mercy | /ˈmɜːrsi/ | danh từ | lòng thương | 13 |
| saying | động từ | câu nói | 2 | |
| puppet | /ˈpʌpət/ | danh từ | con rối | 2 |
| string | /strɪŋ/ | dây | 2 | |
| sacrifice | /ˈsækrəˌfaɪst/ | động từ | hy sinh | 2 |
| prepared | /priˈperd/ | tính từ | đã chuẩn bị | 2 |
| twice | /twaɪs/ | trạng từ | hai lần | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.