Đang tải video...
Toni Braxton - Yesterday - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 63
- Tốc độ nói
- 93 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 93 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 127 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 63 câu thoại, tổng 364 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Quá khứ đơn12 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Till you showed me what you're all about”
→ Cho tới khi anh bày tỏ mọi điều về mình
Câu mệnh lệnh8 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Don't wanna hear a thing you say”
→ Em chẳng muốn nghe một điều gì anh nói
Tương lai với will3 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“I Won't let you rain on my parade”
→ Anh sẽ không để nỗi buồn vương trên lối em chứ?
Động từ khuyết thiếu2 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“That way you could change history”
→ để anh có thể thay đổi quá khứ
7 từ đáng học trong Toni Braxton - Yesterday
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 8 |
| parade | /pərˈeɪd/ | diễu hành | 3 | |
| idiot | /ˈɪˌdiːət/ | ngốc | 2 | |
| lovin | /ˈloʊvɪn/ | danh từ | đang yêu | 2 |
| shot | phát súng | 2 | ||
| drunk | /drʌŋk/ | say rượu | 2 | |
| edge | /edʒ/ | cạnh | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.