Đang tải video...
Cheaters - Season 1, Episode 1 - Classic Reality TV - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Classic full episodes of the long-running reality TV sensation Cheaters, streaming now on @FilmRiseTelevision. Follow this playlist for more: https://www.youtube.com/watch?v=FKd8KvZPKJo&list=PLtbMv4lXX2mt3HpepYW1WAbEeJWSonSvp Tonya Jones finds out what her husband really means by "working late." Follow up with Tiffany Brookins. In CHEATERS, people who think their significant other is cheating on them hire a hidden camera crew to investigate their suspicions. #cheaters #fullepisode #freetv #cheating #hiddencamera #realitytv #best #moments #bestof #bestmoments #topmoments #caught #cheatersfu
Toàn bộ 502 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 502
- Tốc độ nói
- 154 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 154 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 829 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 502 câu thoại, tổng 3.205 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động18 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Exercise your right to be informed.”
→ Hãy dùng quyền được biết sự thật của bạn.
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Now that Tonya's uncertainties have been clarified,”
→ Giờ những băn khoăn của Tonya đã được làm rõ,
Động từ + to + động từ25 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“You forgot to tell her.”
→ Anh quên không nói với cô ấy.
Quá khứ tiếp diễn7 lần
Công thức: was/were + V-ing
“or was everything just a lie?”
→ hay tất cả chỉ là dối trá?
Mệnh đề quan hệ7 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Meet Tonya Jones, a courtly lady who feels a strong”
→ Xin giới thiệu Tonya Jones, một phụ nữ lịch thiệp đang rất
Câu hỏi với từ để hỏi7 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What are you talking about?”
→ Cô đang nói cái gì vậy?
16 từ đáng học trong Cheaters - Season 1, Episode 1 - Classic Reality TV
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| suspect | /səˈspekt/ | nghi ngờ | 15 | |
| been | đã | 10 | ||
| drunk | /drʌŋk/ | say rượu | 9 | |
| wife | /waɪf/ | vợ | 9 | |
| women | danh từ | phụ nữ | 7 | |
| investigation | /ˌɪnˌvestəˈɡeɪʃən/ | danh từ | cuộc điều tra | 6 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 5 | |
| sex | /seks/ | giới tính | 4 | |
| mace | động từ | xịt hơi cay | 3 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 3 | |
| confrontation | /ˌkɑːnfrənˈteɪʃən/ | danh từ | sự đối đầu | 3 |
| observed | /əbˈzɜːrvd/ | tính từ | đã quan sát | 3 |
| residence | /ˈrezɪdəns/ | nơi ở | 3 | |
| marriage | /ˈmerɪdʒ/ | danh từ | hôn nhân | 3 |
| shocked | /ʃɑːkt/ | tính từ | sốc | 3 |
| female | /ˈfiːˌmeɪl/ | nữ | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.